Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tom Pouilly — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Tom Pouilly
(23)
Pau
France
1,2 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 23
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
1,2 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
77 kg
Tuổi
Age 23
18 thg 6, 2003
Quốc gia
France
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1,2 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
41
Kỹ thuật
48
Chiến thuật
37
Phòng ngự
52
Sáng tạo
43
Tấn công
41
/100
Kỹ thuật
48
/100
Chiến thuật
37
/100
Phòng ngự
52
/100
Sáng tạo
43
/100
DR
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Rê bóng
Cắt bóng
Điểm yếu
Không chiến
Chuyền dài
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1.2M
?
Cao nhất
: €1.2M (22 thg 3, 2026)
€1.5M
€1M
€500K
€0
2024
2025
2026
thg 12 2024
Lens
€100K
thg 6 2025
Lens
€800K
thg 12 2025
Pau
€1M
thg 3 2026
Pau
€1.2M
thg 5 2026
Pau
€1.2M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Pau
Age 22
€1.2M
thg 3 2026
Pau
Age 22
€1.2M
thg 12 2025
Pau
Age 22
€1M
thg 6 2025
Lens
Age 21
€800K
thg 12 2024
Lens
Age 21
€100K
Statistics filters
Competition
Ligue 2 (Pháp)
Ligue 1
Championnat National 2 (Pháp)
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.80
Điểm
6
Trận đấu
6
Số trận đá chính
519
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.2
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
3
Rê bóng thành công mỗi trận
0.2 (33%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
34.8 (82%)
Chuyền quyết định mỗi trận
1.5
Cơ hội rõ rệt tạo ra
1
Tạt chính xác mỗi trận
1.2 (44%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
3.0 (50%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
2.2
Cắt bóng mỗi trận
1.7
Phá bóng mỗi trận
1.7
Dứt điểm bị chặn
4
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.2
Thắng tranh chấp
3.7 (51%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
68