Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tyler Bindon — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Tyler Bindon
(21)
Charlton Athletic
New Zealand
3,5 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 21
Chiều cao
188 cm
Giá trị thị trường
3,5 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
188 cm
83 kg
Tuổi
Age 21
27 thg 1, 2005
Quốc gia
New Zealand
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
3,5 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
36
Kỹ thuật
44
Chiến thuật
55
Phòng ngự
70
Sáng tạo
37
Tấn công
36
/100
Kỹ thuật
44
/100
Chiến thuật
55
/100
Phòng ngự
70
/100
Sáng tạo
37
/100
DC
Điểm mạnh
Cắt bóng
Không chiến
Tham gia phòng ngự
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €3.5M
?
Cao nhất
: €3.5M (27 thg 5, 2026)
€4M
€3M
€2M
€1M
2023
2024
2025
2026
thg 12 2023
Reading
€700K
thg 6 2024
Reading
€700K
thg 12 2024
Reading
€1M
thg 6 2025
Reading
€1.2M
thg 10 2025
Sheffield United
€1.5M
thg 12 2025
Sheffield United
€1.5M
thg 5 2026
Sheffield United
€3.5M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Sheffield United
Age 21
€3.5M
thg 12 2025
Sheffield United
Age 20
€1.5M
thg 10 2025
Sheffield United
Age 20
€1.5M
thg 6 2025
Reading
Age 20
€1.2M
thg 12 2024
Reading
Age 19
€1M
thg 6 2024
Reading
Age 19
€700K
thg 12 2023
Reading
Age 18
€700K
Statistics filters
Competition
Championship (Anh)
Giải vô địch thế giới
International Friendly
Giải vô địch thế giới qualification (OFC)
English Football League Cup
League One (Anh)
FA Cup
Men's Olympic Football Tournament
English U21 Premier League
English Football League Trophy
Season
2026/2027
2025/2026
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.40
Điểm
4
Trận đấu
4
Số trận đá chính
360
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
1.3
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.3
Dứt điểm trong vòng cấm
4
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
Việt vị
1
Rê bóng thành công mỗi trận
0.3 (50%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
33.3 (78%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.5
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.0 (33%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.5
Cắt bóng mỗi trận
2.3
Phá bóng mỗi trận
6.8
Phạm lỗi mỗi trận
1.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.5
Thắng tranh chấp
4.8 (54%)
Bị mất bóng
2
Mất bóng
50
Thẻ vàng
1