Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tymur Korablin | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Tymur Korablin
(24)
Zorya
Ukraine
300 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 24
Chiều cao
174 cm
Giá trị thị trường
300 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Tất cả mùa giải
2024-2025
2023-2024
2022-2023
Tất cả giải đấu
Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
25 thg 5
2025
Karpaty Lviv
1
Zorya
3
6.3
17 thg 5
2025
Zorya
0
Polissya Zhytomyr
1
6.3
4 thg 5
2025
LNZ Cherkasy
1
Zorya
1
6.7
30 thg 4
2025
Inhulets Petrove
1
Zorya
0
–
25 thg 4
2025
Zorya
2
Livyi Bereh
1
6.7
11 thg 3
2025
Dynamo Kyiv
2
Zorya
2
6.0
2 thg 3
2025
Zorya
2
Rukh Vynnyky
0
6.8
14 thg 12
2024
Zorya
2
Chornomorets Odesa
1
–
2 thg 12
2024
Zorya
2
Karpaty Lviv
1
6.7
14 thg 9
2024
Zorya
0
Dynamo Kyiv
2
6.1
17 thg 8
2024
Zorya
1
Oleksandria
2
6.0
10 thg 8
2024
Chornomorets Odesa
0
Zorya
1
6.6
Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha)
Add favorite
30 thg 7
2024
FC Livyi Bereh
3
FC Minaj
0
–
Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Add favorite
26 thg 7
2024
Epitsentr Dunayivtsi
3
Minaj
3
–
25 thg 5
2024
Kryvbas
3
Minaj
0
–
19 thg 5
2024
Minaj
3
Kolos Kovalivka
2
7.8
11 thg 5
2024
FC Vorskla Poltava
2
FC Minaj
3
–
6 thg 5
2024
Veres
3
FC Minaj
1
–
27 thg 4
2024
Minaj
2
Chornomorets Odesa
0
–
22 thg 4
2024
FC Minaj
1
Rukh Vynnyky
1
–
17 thg 4
2024
Minaj
1
Dynamo Kyiv
3
–
13 thg 4
2024
Obolon Kyiv
1
Minaj
1
6.0
8 thg 4
2024
Minaj
2
Polissya Zhytomyr
3
–
31 thg 3
2024
Minaj
2
Oleksandria
2
6.1
23 thg 3
2024
LNZ Cherkasy
1
Minaj
2
7.8
12 thg 3
2024
Shakhtar Donetsk
2
Minaj
0
5.8
7 thg 3
2024
Zorya
2
Minaj
0
–
25 thg 2
2024
Dnipro-1(2017-2024)
1
Minaj
1
–
25 thg 11
2023
Minaj
0
Kryvbas
1
6.0
10 thg 11
2023
Kolos Kovalivka
2
Minaj
0
5.8
Chiều cao
174 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 24
2 thg 1, 2002
Quốc gia
Ukraine
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
300 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
55
Kỹ thuật
67
Chiến thuật
29
Phòng ngự
33
Sáng tạo
51
Tấn công
55
/100
Kỹ thuật
67
/100
Chiến thuật
29
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
51
/100
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €300K
?
Cao nhất
: €400K (5 thg 6, 2024)
€400K
€300K
€200K
€100K
2022
2023
2024
2025
thg 7 2022
Kryvbas
€50K
thg 12 2022
Kryvbas
€150K
thg 6 2023
Kryvbas
€150K
thg 12 2023
Minaj
€200K
thg 6 2024
Minaj
€400K
thg 12 2024
Zorya
€300K
thg 6 2025
Zorya
€300K
thg 12 2025
Vorskla Poltava
€300K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 12 2025
Vorskla Poltava
Age 23
€300K
thg 6 2025
Zorya
Age 23
€300K
thg 12 2024
Zorya
Age 22
€300K
thg 6 2024
Minaj
Age 22
€400K
thg 12 2023
Minaj
Age 21
€200K
thg 6 2023
Kryvbas
Age 21
€150K
thg 12 2022
Kryvbas
Age 20
€150K
thg 7 2022
Kryvbas
Age 20
€50K