Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Tyrese Simons — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Tyrese Simons
(23)
Eindhoven
Netherlands
325 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 23
Giá trị thị trường
325 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Age 23
19 thg 10, 2002
Quốc gia
Netherlands
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
325 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
49
Kỹ thuật
52
Chiến thuật
44
Phòng ngự
51
Sáng tạo
52
Tấn công
49
/100
Kỹ thuật
52
/100
Chiến thuật
44
/100
Phòng ngự
51
/100
Sáng tạo
52
/100
DL
Điểm mạnh
Không chiến
Cắt bóng
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €325K
?
Cao nhất
: €325K (20 thg 5, 2026)
€400K
€300K
€200K
€100K
2024
2025
2026
thg 10 2024
Eindhoven
€150K
thg 12 2024
Eindhoven
€150K
thg 6 2025
Eindhoven
€200K
thg 10 2025
Eindhoven
€250K
thg 12 2025
Eindhoven
€275K
thg 5 2026
Eindhoven
€325K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Eindhoven
Age 23
€325K
thg 12 2025
Eindhoven
Age 23
€275K
thg 10 2025
Eindhoven
Age 22
€250K
thg 6 2025
Eindhoven
Age 22
€200K
thg 12 2024
Eindhoven
Age 22
€150K
thg 10 2024
Eindhoven
Age 21
€150K
Statistics filters
Competition
Eerste Divisie (Hà Lan)
International Club Friendly
Netherlands KNVB Cup
Season
2026/2027
2025/2026
2024/2025
Season summary
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
6.30
Điểm
2
Trận đấu
2
Số trận đá chính
177
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Dứt điểm mỗi trận
0.5
Dứt điểm trong vòng cấm
1
Rê bóng thành công mỗi trận
1.0 (67%)
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
28.0 (72%)
Tạt chính xác mỗi trận
0.5 (14%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
2.5 (71%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
1.0
Cắt bóng mỗi trận
3.0
Phá bóng mỗi trận
2.5
Phạm lỗi mỗi trận
0.5
Được hưởng lỗi mỗi trận
1.0
Thắng tranh chấp
5.0 (63%)
Bị mất bóng
1
Mất bóng
34