Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Václav Černý | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Václav Černý
(28)
Beşiktaş
Czech Republic
7 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 28
Chiều cao
179 cm
Giá trị thị trường
7 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
Tất cả giải đấu
Bundesliga
DFB Pokal
Eerste Divisie (Hà Lan)
Eredivisie (Hà Lan)
European Championship qualification
Giải VĐQG Scotland (Premiership)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
International Club Friendly
International Friendly
Netherlands KNVB Cup
Scottish Cup
Scottish League Cup
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Turkish Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
11 thg 9
2026
Beşiktaş
3
Erzurumspor
0
7.5
5 thg 9
2026
Fenerbahçe
1
Beşiktaş
2
6.2
31 thg 8
2026
Beşiktaş
6
Çorum
2
7.5
UEFA Europa League
Add favorite
27 thg 8
2026
Kauno Zalgiris
1
Beşiktaş
0
6.1
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
23 thg 8
2026
Alanyaspor
1
Beşiktaş
0
6.8
UEFA Europa League
Add favorite
20 thg 8
2026
Beşiktaş
3
Kauno Zalgiris
0
7.2
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
16 thg 8
2026
Beşiktaş
1
Eyüpspor
0
8.2
UEFA Europa League
Add favorite
13 thg 8
2026
Beşiktaş
1
Hradec Králové
0
8.2
6 thg 8
2026
Hradec Králové
0
Beşiktaş
1
6.3
30 thg 7
2026
Midtjylland
0
Beşiktaş
2
6.7
23 thg 7
2026
Beşiktaş
1
Midtjylland
0
7.7
International Club Friendly
Add favorite
14 thg 7
2026
Spartak Trnava
3
Beşiktaş
2
6.6
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
15 thg 5
2026
Rizespor
2
Beşiktaş
2
8.2
9 thg 5
2026
Beşiktaş
1
Trabzonspor
2
6.4
Turkish Cup
Add favorite
5 thg 5
2026
Beşiktaş
0
Konyaspor
1
6.4
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
1 thg 5
2026
Gaziantep
0
Beşiktaş
2
6.4
27 thg 4
2026
Beşiktaş
0
Karagümrük
0
6.8
Turkish Cup
Add favorite
23 thg 4
2026
Beşiktaş
3
Alanyaspor
0
6.3
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ)
Add favorite
19 thg 4
2026
Samsunspor
2
Besiktas JK
1
6.6
10 thg 4
2026
Beşiktaş
4
Antalyaspor
2
6.7
5 thg 4
2026
Fenerbahce
1
Besiktas JK
0
6.9
19 thg 3
2026
Besiktas JK
2
Kasimpasa
1
6.6
15 thg 3
2026
Genclerbirligi
0
Besiktas JK
2
7.0
7 thg 3
2026
Besiktas JK
0
Galatasaray
1
6.5
28 thg 2
2026
Kocaelispor
0
Besiktas JK
1
7.7
22 thg 2
2026
Besiktas JK
4
Goztepe
0
7.7
15 thg 2
2026
Başakşehir
2
Beşiktaş
3
6.6
8 thg 2
2026
Besiktas JK
2
Alanyaspor
2
5.9
31 thg 1
2026
Besiktas JK
2
Konyaspor
1
7.9
26 thg 1
2026
Eyupspor
2
Besiktas JK
2
6.5
Chiều cao
179 cm
63 kg
Tuổi
Age 28
17 thg 10, 1997
Quốc gia
Czech Republic
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
7 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
68
Kỹ thuật
65
Chiến thuật
42
Phòng ngự
34
Sáng tạo
70
Tấn công
68
/100
Kỹ thuật
65
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
34
/100
Sáng tạo
70
/100
RW
Điểm mạnh
Dứt điểm
Rê bóng
Xuất sắc
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €7M
?
Cao nhất
: €9M (11 thg 3, 2025)
€10M
€7.5M
€5M
€2.5M
€0
2015
2017
2019
2021
2023
2025
2026
thg 3 2015
Ajax U19
€25K
thg 6 2015
Ajax Amsterdam U21
€50K
thg 11 2015
Ajax Amsterdam U21
€500K
thg 2 2016
Ajax Amsterdam U21
€900K
thg 7 2016
Ajax
€2M
thg 1 2017
Ajax
€2M
thg 6 2017
Ajax
€2M
thg 1 2018
Ajax
€2M
thg 6 2018
Ajax
€1.5M
thg 12 2018
Ajax
€1.3M
thg 1 2019
Ajax
€1.3M
thg 6 2019
Ajax
€1M
thg 12 2019
Utrecht
€800K
thg 4 2020
Utrecht
€650K
thg 10 2020
Twente Enschede
€800K
thg 1 2021
Twente Enschede
€1M
thg 5 2021
Twente Enschede
€1M
thg 1 2022
Twente Enschede
€1M
thg 6 2022
Twente Enschede
€1M
thg 9 2022
Twente Enschede
€2M
thg 11 2022
Twente Enschede
€2.5M
thg 3 2023
Twente Enschede
€4M
thg 6 2023
Twente Enschede
€8M
thg 12 2023
Wolfsburg
€8M
thg 5 2024
Wolfsburg
€7M
thg 12 2024
Rangers
€8M
thg 3 2025
Rangers
€9M
thg 6 2025
Rangers
€8M
thg 12 2025
Beşiktaş
€8M
thg 5 2026
Beşiktaş
€7M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Beşiktaş
Age 28
€7M
thg 12 2025
Beşiktaş
Age 28
€8M
thg 6 2025
Rangers
Age 27
€8M
thg 3 2025
Rangers
Age 27
€9M
thg 12 2024
Rangers
Age 27
€8M
thg 5 2024
Wolfsburg
Age 26
€7M
thg 12 2023
Wolfsburg
Age 26
€8M
thg 6 2023
Twente Enschede
Age 25
€8M
thg 3 2023
Twente Enschede
Age 25
€4M
thg 11 2022
Twente Enschede
Age 25
€2.5M
thg 9 2022
Twente Enschede
Age 24
€2M
thg 6 2022
Twente Enschede
Age 24
€1M
thg 1 2022
Twente Enschede
Age 24
€1M
thg 5 2021
Twente Enschede
Age 23
€1M
thg 1 2021
Twente Enschede
Age 23
€1M
thg 10 2020
Twente Enschede
Age 22
€800K
thg 4 2020
Utrecht
Age 22
€650K
thg 12 2019
Utrecht
Age 22
€800K
thg 6 2019
Ajax
Age 21
€1M
thg 1 2019
Ajax
Age 21
€1.3M
thg 12 2018
Ajax
Age 21
€1.3M
thg 6 2018
Ajax
Age 20
€1.5M
thg 1 2018
Ajax
Age 20
€2M
thg 6 2017
Ajax
Age 19
€2M
thg 1 2017
Ajax
Age 19
€2M
thg 7 2016
Ajax
Age 18
€2M
thg 2 2016
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€900K
thg 11 2015
Ajax Amsterdam U21
Age 18
€500K
thg 6 2015
Ajax Amsterdam U21
Age 17
€50K
thg 3 2015
Ajax U19
Age 17
€25K