Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Viktor Claesson | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Viktor Claesson
(34)
Varnamo
Sweden
1 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 34
Chiều cao
184 cm
Giá trị thị trường
1 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2025-2026
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2016
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
Tất cả giải đấu
Allsvenskan (Thụy Điển)
Danish Cup
European Championship qualification
Giải VĐQG Nga (Premier League)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Russian Cup
Superliga (Đan Mạch)
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
21 thg 5
2026
Brondby
1
Copenhagen
1
6.2
17 thg 5
2026
Copenhagen
5
Randers
0
8.0
10 thg 5
2026
Silkeborg
0
Copenhagen
4
7.6
3 thg 5
2026
Fredericia
3
Copenhagen
3
5.7
27 thg 4
2026
Copenhagen
3
Vejle
0
6.5
22 thg 4
2026
Copenhagen
2
Odense
1
6.3
19 thg 4
2026
Vejle
1
Copenhagen
4
6.2
12 thg 4
2026
Randers FC
1
FC Copenhagen
2
8.0
5 thg 4
2026
FC Copenhagen
7
Silkeborg
0
7.2
22 thg 3
2026
Copenhagen
1
Fredericia
2
5.4
Danish Cup
Add favorite
7 thg 3
2026
Viborg
1
FC Copenhagen
2
6.1
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
21 thg 2
2026
Odense
2
Copenhagen
2
6.3
14 thg 2
2026
Copenhagen
1
Nordsjaelland
2
6.1
Danish Cup
Add favorite
11 thg 2
2026
FC Copenhagen
2
Viborg
1
6.2
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
8 thg 2
2026
Midtjylland
2
Copenhagen
1
6.4
UEFA Champions League
Add favorite
28 thg 1
2026
Barcelona
4
FC Copenhagen
1
5.8
20 thg 1
2026
FC Copenhagen
1
Napoli
1
6.3
Danish Cup
Add favorite
13 thg 12
2025
Copenhagen
2
Esbjerg
0
6.7
UEFA Champions League
Add favorite
10 thg 12
2025
Villarreal
2
FC Copenhagen
3
6.1
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
7 thg 12
2025
FC Copenhagen
0
Sonderjyske
2
5.5
Danish Cup
Add favorite
3 thg 12
2025
Esbjerg
2
Copenhagen
4
6.2
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
30 thg 11
2025
Aarhus AGF
2
FC Copenhagen
0
6.0
UEFA Champions League
Add favorite
26 thg 11
2025
FC Copenhagen
3
FC Kairat
2
6.4
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
23 thg 11
2025
FC Copenhagen
1
Brondby IF
0
6.8
9 thg 11
2025
Vejle
2
FC Copenhagen
0
6.2
UEFA Champions League
Add favorite
4 thg 11
2025
Spurs
4
FC Copenhagen
0
5.9
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
1 thg 11
2025
FC Copenhagen
3
Fredericia
2
8.0
26 thg 10
2025
Copenhagen
0
Viborg
0
6.2
UEFA Champions League
Add favorite
21 thg 10
2025
FC Copenhagen
2
Dortmund
4
6.0
Superliga (Đan Mạch)
Add favorite
17 thg 10
2025
Silkeborg
3
FC Copenhagen
1
7.6
Chiều cao
184 cm
80 kg
Tuổi
Age 34
2 thg 1, 1992
Quốc gia
Sweden
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
1 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
58
Kỹ thuật
47
Chiến thuật
40
Phòng ngự
33
Sáng tạo
49
Tấn công
58
/100
Kỹ thuật
47
/100
Chiến thuật
40
/100
Phòng ngự
33
/100
Sáng tạo
49
/100
ST
MC
Điểm mạnh
Dứt điểm
Chuyền quyết định
Sút xa
Điểm yếu
Xuất sắc
Không chiến
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €1M
?
Cao nhất
: €18M (13 thg 6, 2019)
€20M
€15M
€10M
€5M
€0
2011
2014
2017
2020
2023
2026
thg 5 2011
Varnamo
€200K
thg 9 2012
Elfsborg
€1M
thg 6 2013
Elfsborg
€1M
thg 6 2014
Elfsborg
€900K
thg 4 2015
Elfsborg
€900K
thg 6 2015
Elfsborg
€1.2M
thg 11 2015
Elfsborg
€1.3M
thg 6 2016
Elfsborg
€1.3M
thg 12 2016
Elfsborg
€1.5M
thg 5 2017
Krasnodar
€3M
thg 10 2017
Krasnodar
€4M
thg 12 2017
Krasnodar
€5M
thg 6 2018
Krasnodar
€8M
thg 10 2018
Krasnodar
€10M
thg 12 2018
Krasnodar
€14M
thg 6 2019
Krasnodar
€18M
thg 12 2019
Krasnodar
€17M
thg 4 2020
Krasnodar
€13.5M
thg 7 2020
Krasnodar
€10M
thg 12 2020
Krasnodar
€11M
thg 5 2021
Krasnodar
€10M
thg 12 2021
Krasnodar
€9M
thg 6 2022
Copenhagen
€7M
thg 12 2022
Copenhagen
€7M
thg 6 2023
Copenhagen
€6M
thg 12 2023
Copenhagen
€5M
thg 6 2024
Copenhagen
€4.5M
thg 12 2024
Copenhagen
€4M
thg 6 2025
Copenhagen
€3M
thg 12 2025
Copenhagen
€2M
thg 5 2026
Copenhagen
€1M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Copenhagen
Age 34
€1M
thg 12 2025
Copenhagen
Age 33
€2M
thg 6 2025
Copenhagen
Age 33
€3M
thg 12 2024
Copenhagen
Age 32
€4M
thg 6 2024
Copenhagen
Age 32
€4.5M
thg 12 2023
Copenhagen
Age 31
€5M
thg 6 2023
Copenhagen
Age 31
€6M
thg 12 2022
Copenhagen
Age 30
€7M
thg 6 2022
Copenhagen
Age 30
€7M
thg 12 2021
Krasnodar
Age 29
€9M
thg 5 2021
Krasnodar
Age 29
€10M
thg 12 2020
Krasnodar
Age 28
€11M
thg 7 2020
Krasnodar
Age 28
€10M
thg 4 2020
Krasnodar
Age 28
€13.5M
thg 12 2019
Krasnodar
Age 27
€17M
thg 6 2019
Krasnodar
Age 27
€18M
thg 12 2018
Krasnodar
Age 26
€14M
thg 10 2018
Krasnodar
Age 26
€10M
thg 6 2018
Krasnodar
Age 26
€8M
thg 12 2017
Krasnodar
Age 25
€5M
thg 10 2017
Krasnodar
Age 25
€4M
thg 5 2017
Krasnodar
Age 25
€3M
thg 12 2016
Elfsborg
Age 24
€1.5M
thg 6 2016
Elfsborg
Age 24
€1.3M
thg 11 2015
Elfsborg
Age 23
€1.3M
thg 6 2015
Elfsborg
Age 23
€1.2M
thg 4 2015
Elfsborg
Age 23
€900K
thg 6 2014
Elfsborg
Age 22
€900K
thg 6 2013
Elfsborg
Age 21
€1M
thg 9 2012
Elfsborg
Age 20
€1M
thg 5 2011
Varnamo
Age 19
€200K