Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Vincent Burlet | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Vincent Burlet
(20)
Cracovia Krakow
Belgium
800 N€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 20
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
800 N€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2021-2022
Tất cả giải đấu
Championnat National (Pháp)
Coupe de France
Ekstraklasa (Ba Lan)
European U17 Football Championship
European U19 Football Championship
Ligue 1
Ligue 2 (Pháp)
Ekstraklasa (Ba Lan)
Add favorite
9 thg 8
2026
Slask Wroclaw
0
Cracovia Krakow
0
6.5
3 thg 8
2026
Cracovia Krakow
0
Pogon Szczecin
2
6.7
25 thg 7
2026
Lech Poznan
0
Cracovia Krakow
0
6.3
Ligue 2 (Pháp)
Add favorite
2 thg 5
2026
Boulogne
1
Annecy
2
5.9
27 thg 4
2026
Boulogne
2
USL Dunkerque
6
5.4
18 thg 4
2026
Troyes
1
Boulogne
0
6.0
11 thg 4
2026
Boulogne
0
Le Mans
0
6.9
4 thg 4
2026
Reims
0
Boulogne
0
6.9
20 thg 3
2026
Boulogne
0
Nancy
0
6.8
13 thg 3
2026
Bastia
0
Boulogne
1
6.8
6 thg 3
2026
Boulogne
4
Amiens
2
6.4
27 thg 2
2026
Grenoble
0
Boulogne
0
6.2
20 thg 2
2026
Boulogne
0
Clermont
2
6.0
24 thg 1
2026
Red Star 93
2
Boulogne
2
7.3
16 thg 1
2026
Boulogne
1
Montpellier
0
6.5
3 thg 1
2026
Guingamp
3
Boulogne
0
5.8
15 thg 12
2025
Boulogne
1
Troyes
2
5.4
5 thg 12
2025
Clermont
1
Boulogne
1
6.5
21 thg 11
2025
Boulogne
3
Grenoble
1
7.8
7 thg 11
2025
USL Dunkerque
1
Boulogne
1
6.1
Ligue 1
Add favorite
17 thg 8
2025
Brest
3
LOSC
3
6.1
Championnat National (Pháp)
Add favorite
16 thg 5
2025
Le Mans
2
Versailles 78
0
7.0
9 thg 5
2025
Concarneau
5
Le Mans
2
6.2
2 thg 5
2025
Le Mans
2
Rouen
2
6.1
25 thg 4
2025
Valenciennes
0
Le Mans
1
7.1
11 thg 4
2025
US Orléans
1
Le Mans
2
–
4 thg 4
2025
Le Mans
1
Aubagne
1
–
28 thg 3
2025
Nancy
2
Le Mans
0
–
14 thg 3
2025
Le Mans
2
Chateauroux
0
6.3
28 thg 2
2025
Le Mans
2
Quevilly Rouen
1
6.6
Chiều cao
180 cm
Chiều cao
Tuổi
Age 20
23 thg 9, 2005
Quốc gia
Belgium
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
800 N€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
45
Kỹ thuật
51
Chiến thuật
42
Phòng ngự
53
Sáng tạo
46
Tấn công
45
/100
Kỹ thuật
51
/100
Chiến thuật
42
/100
Phòng ngự
53
/100
Sáng tạo
46
/100
DL
Điểm mạnh
Khống chế bóng
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €800K
?
Cao nhất
: €800K (22 thg 3, 2026)
€800K
€600K
€400K
€200K
2024
2025
2026
thg 12 2024
Le Mans
€75K
thg 5 2025
Le Mans
€600K
thg 12 2025
Boulogne
€600K
thg 3 2026
Boulogne
€800K
thg 5 2026
Boulogne
€800K
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
Boulogne
Age 20
€800K
thg 3 2026
Boulogne
Age 20
€800K
thg 12 2025
Boulogne
Age 20
€600K
thg 5 2025
Le Mans
Age 19
€600K
thg 12 2024
Le Mans
Age 19
€75K