Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Vítinha | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Vítinha
(26)
PSG
Portugal
140 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
172 cm
Giá trị thị trường
140 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Tất cả mùa giải
2026-2027
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2024
2023-2024
2022-2023
2022
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
Tất cả giải đấu
Club Giải vô địch thế giới
Coupe de France
English Football League Cup
European U19 Football Championship
European U21 Championship qualification
European U21 Football Championship
FA Cup
French Trophee des Champions
Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga)
Giải vô địch châu Âu (EURO)
Giải vô địch thế giới
International Club Friendly
International Friendly
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Ligue 1
Portuguese Cup
Portuguese League Cup
Premier League
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
UEFA Champions League
UEFA Europa League
UEFA Nations League
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
Youth League
UEFA Champions League
Add favorite
9 thg 9
2026
PSG
6
Slovan Bratislava
1
7.2
Ligue 1
Add favorite
4 thg 9
2026
PSG
1
Monaco
2
7.2
28 thg 8
2026
LOSC
2
PSG
2
9.0
23 thg 8
2026
Rennes
2
PSG
2
7.2
French Trophee des Champions
Add favorite
16 thg 8
2026
Lens
1
PSG
0
7.2
Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup)
Add favorite
12 thg 8
2026
PSG
2
Aston Villa
1
7.2
International Club Friendly
Add favorite
8 thg 8
2026
Man Utd
1
PSG
1
7.0
Giải vô địch thế giới
Add favorite
6 thg 7
2026
Portugal
0
Spain
1
6.5
3 thg 7
2026
Portugal
2
Croatia
1
6.9
28 thg 6
2026
Colombia
0
Portugal
0
7.0
23 thg 6
2026
Portugal
5
Uzbekistan
0
7.5
17 thg 6
2026
Portugal
1
Democratic Republic of the Congo
1
7.2
International Friendly
Add favorite
10 thg 6
2026
Portugal
2
Nigeria
1
7.2
UEFA Champions League
Add favorite
30 thg 5
2026
PSG
1
Arsenal
1
8.1
Ligue 1
Add favorite
17 thg 5
2026
Paris
2
PSG
1
6.8
13 thg 5
2026
Lens
0
PSG
2
7.2
UEFA Champions League
Add favorite
6 thg 5
2026
Bayern Munich
1
PSG
1
7.2
28 thg 4
2026
PSG
5
Bayern Munich
4
7.3
Ligue 1
Add favorite
19 thg 4
2026
PSG
1
OL
2
6.3
UEFA Champions League
Add favorite
14 thg 4
2026
Liverpool
0
PSG
2
6.9
8 thg 4
2026
PSG
2
Liverpool
0
7.2
Ligue 1
Add favorite
3 thg 4
2026
PSG
3
Toulouse
1
6.8
International Friendly
Add favorite
1 thg 4
2026
USA
0
Portugal
2
7.2
29 thg 3
2026
Mexico
0
Portugal
0
7.3
Ligue 1
Add favorite
21 thg 3
2026
Nice
0
PSG
4
7.2
UEFA Champions League
Add favorite
17 thg 3
2026
Chelsea
0
PSG
3
7.2
11 thg 3
2026
PSG
5
Chelsea
2
8.2
Ligue 1
Add favorite
6 thg 3
2026
PSG
1
Monaco
3
7.2
28 thg 2
2026
Havre
0
PSG
1
7.3
UEFA Champions League
Add favorite
25 thg 2
2026
PSG
2
Monaco
2
7.2
Chiều cao
172 cm
64 kg
Tuổi
Age 26
13 thg 2, 2000
Quốc gia
Portugal
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
140 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
63
Kỹ thuật
73
Chiến thuật
71
Phòng ngự
50
Sáng tạo
75
Tấn công
63
/100
Kỹ thuật
73
/100
Chiến thuật
71
/100
Phòng ngự
50
/100
Sáng tạo
75
/100
MC
Điểm mạnh
Chuyền bóng
Triển khai bóng
Khống chế bóng
Chân thuận
Phải
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €140M
?
Cao nhất
: €140M (31 thg 5, 2026)
€150M
€100M
€50M
€0
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
thg 12 2019
Porto B
€1.5M
thg 4 2020
Porto
€1.3M
thg 8 2020
Porto
€5M
thg 10 2020
Wolves
€5M
thg 3 2021
Wolves
€6M
thg 6 2021
Wolves
€7M
thg 12 2021
Porto
€12M
thg 3 2022
Porto
€24M
thg 5 2022
Porto
€30M
thg 9 2022
PSG
€40M
thg 11 2022
PSG
€45M
thg 3 2023
PSG
€42M
thg 6 2023
PSG
€42M
thg 10 2023
PSG
€45M
thg 12 2023
PSG
€45M
thg 6 2024
PSG
€50M
thg 7 2024
PSG
€55M
thg 12 2024
PSG
€55M
thg 3 2025
PSG
€60M
thg 6 2025
PSG
€80M
thg 10 2025
PSG
€90M
thg 12 2025
PSG
€110M
thg 5 2026
PSG
€140M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 5 2026
PSG
Age 26
€140M
thg 12 2025
PSG
Age 25
€110M
thg 10 2025
PSG
Age 25
€90M
thg 6 2025
PSG
Age 25
€80M
thg 3 2025
PSG
Age 25
€60M
thg 12 2024
PSG
Age 24
€55M
thg 7 2024
PSG
Age 24
€55M
thg 6 2024
PSG
Age 24
€50M
thg 12 2023
PSG
Age 23
€45M
thg 10 2023
PSG
Age 23
€45M
thg 6 2023
PSG
Age 23
€42M
thg 3 2023
PSG
Age 23
€42M
thg 11 2022
PSG
Age 22
€45M
thg 9 2022
PSG
Age 22
€40M
thg 5 2022
Porto
Age 22
€30M
thg 3 2022
Porto
Age 22
€24M
thg 12 2021
Porto
Age 21
€12M
thg 6 2021
Wolves
Age 21
€7M
thg 3 2021
Wolves
Age 21
€6M
thg 10 2020
Wolves
Age 20
€5M
thg 8 2020
Porto
Age 20
€5M
thg 4 2020
Porto
Age 20
€1.3M
thg 12 2019
Porto B
Age 19
€1.5M