Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Wen da — Thống kê | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Wen da
(26)
Shanghai Second
China
0€
Giá trị thị trường
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
Age 26
Chiều cao
182 cm
Giá trị thị trường
0€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Thống kê
Loading player profile.
Chiều cao
182 cm
80 kg
Tuổi
Age 26
25 thg 10, 1999
Quốc gia
China
Quốc gia
Chân thuận
Phải
Chân thuận
Giá trị thị trường
0€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
37
Kỹ thuật
49
Chiến thuật
25
Phòng ngự
45
Sáng tạo
39
Tấn công
37
/100
Kỹ thuật
49
/100
Chiến thuật
25
/100
Phòng ngự
45
/100
Sáng tạo
39
/100
ST
RW
LW
Điểm yếu
Chuyền bóng
Chuyền dài
Chân thuận
Phải
Statistics filters
Competition
Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two)
Chinese FA Cup
Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One)
Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc
Season
2026
Season summary
4
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6.70
Điểm
20
Trận đấu
18
Số trận đá chính
1651
Số phút thi đấu
Tấn công
Bàn thắng
4
Kiến tạo
1
Tần suất ghi bàn
413 phút
Dứt điểm mỗi trận
0.7
Dứt điểm trúng đích mỗi trận
0.4
Dứt điểm trong vòng cấm
9
Dứt điểm ngoài vòng cấm
4
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
Việt vị
9
Rê bóng thành công mỗi trận
0.6 (52%)
Phản công
1
Dứt điểm phản công
1
Chuyền bóng
Chuyền chính xác mỗi trận
28.3 (76%)
Chuyền quyết định mỗi trận
0.6
Cơ hội rõ rệt tạo ra
5
Tạt chính xác mỗi trận
0.1 (14%)
Chuyền dài chính xác mỗi trận
3.6 (48%)
Phòng ngự
Tắc bóng mỗi trận
0.9
Cắt bóng mỗi trận
0.6
Phá bóng mỗi trận
3.5
Dứt điểm bị chặn
3
Phạm lỗi mỗi trận
1.6
Được hưởng lỗi mỗi trận
0.8
Thắng tranh chấp
2.8 (45%)
Bị mất bóng
13
Mất bóng
254
Thẻ vàng
4