Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Yankuba Minteh | Rotascore
Chia sẻ
Add favorite
Player profile
Yankuba Minteh
(22)
Brighton
Gambia
45 Tr€
Giá trị thị trường
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
Age 22
Chiều cao
180 cm
Giá trị thị trường
45 Tr€
Overview
Trận đấu
Sự nghiệp
Thành tích
Chuyển nhượng
Tất cả mùa giải
2026
2025-2026
2025
2024-2025
2023-2024
2023
2022-2023
Tất cả giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
English Football League Cup
Eredivisie (Hà Lan)
FA Cup
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Club Friendly
Netherlands Johan Cruijff Schaal
Netherlands KNVB Cup
Premier League
Superliga (Đan Mạch)
UEFA Champions League
UEFA Europa League
International Club Friendly
Add favorite
8 thg 8
2026
Brighton
3
Roma
0
6.6
Premier League
Add favorite
24 thg 5
2026
Brighton
0
Man Utd
3
6.4
17 thg 5
2026
Leeds United
1
Brighton
0
6.3
9 thg 5
2026
Brighton
3
Wolves
0
8.2
2 thg 5
2026
Newcastle
3
Brighton
1
5.7
21 thg 4
2026
Brighton
3
Chelsea
0
6.4
18 thg 4
2026
Spurs
2
Brighton
2
6.2
11 thg 4
2026
Burnley
0
Brighton
2
6.8
21 thg 3
2026
Brighton
2
Liverpool
1
6.4
14 thg 3
2026
Sunderland
0
Brighton
1
8.2
4 thg 3
2026
Brighton
0
Arsenal
1
6.7
FA Cup
Add favorite
14 thg 2
2026
Liverpool
3
Brighton
0
6.5
Premier League
Add favorite
11 thg 2
2026
Aston Villa
1
Brighton
0
5.8
8 thg 2
2026
Brighton
0
Crystal Palace
1
6.0
31 thg 1
2026
Brighton
1
Everton
1
6.7
24 thg 1
2026
Fulham
2
Brighton
1
6.3
19 thg 1
2026
Brighton
1
Bournemouth
1
7.0
30 thg 12
2025
West Ham
2
Brighton
2
5.9
27 thg 12
2025
Arsenal
2
Brighton
1
6.6
20 thg 12
2025
Brighton
0
Sunderland
0
6.4
13 thg 12
2025
Liverpool
2
Brighton
0
6.4
7 thg 12
2025
Brighton
1
West Ham
1
6.4
3 thg 12
2025
Brighton
3
Aston Villa
4
6.6
30 thg 11
2025
Nott'm Forest
0
Brighton
2
6.3
22 thg 11
2025
Brighton
2
Brentford
1
7.7
9 thg 11
2025
Crystal Palace
0
Brighton
0
6.4
1 thg 11
2025
Brighton
3
Leeds United
0
7.7
English Football League Cup
Add favorite
29 thg 10
2025
Arsenal
2
Brighton
0
6.6
Premier League
Add favorite
25 thg 10
2025
Man Utd
4
Brighton
2
6.0
18 thg 10
2025
Brighton
2
Newcastle
1
6.2
Chiều cao
180 cm
65 kg
Tuổi
Age 22
22 thg 7, 2004
Quốc gia
Gambia
Quốc gia
Chân thuận
Trái
Chân thuận
Giá trị thị trường
45 Tr€
Giá trị thị trường
Biểu đồ năng lực
Tấn công
68
Kỹ thuật
66
Chiến thuật
41
Phòng ngự
38
Sáng tạo
75
Tấn công
68
/100
Kỹ thuật
66
/100
Chiến thuật
41
/100
Phòng ngự
38
/100
Sáng tạo
75
/100
RW
Điểm mạnh
Rê bóng
Xuất sắc
Phản công
Chân thuận
Trái
Market value history
Giá trị thị trường hiện tại
: €45M
?
Cao nhất
: €45M (2 thg 6, 2026)
€60M
€40M
€20M
€0
2022
2023
2024
2025
2026
thg 9 2022
Odense U19
€100K
thg 12 2022
Odense
€300K
thg 6 2023
Odense
€2M
thg 10 2023
Feyenoord
€8M
thg 12 2023
Feyenoord
€8M
thg 3 2024
Feyenoord
€12M
thg 5 2024
Feyenoord
€16M
thg 9 2024
Brighton
€28M
thg 12 2024
Brighton
€28M
thg 3 2025
Brighton
€30M
thg 5 2025
Brighton
€30M
thg 10 2025
Brighton
€35M
thg 12 2025
Brighton
€40M
thg 6 2026
Brighton
€45M
Verified player market value history
Date
Đội
Tuổi
Value
thg 6 2026
Brighton
Age 21
€45M
thg 12 2025
Brighton
Age 21
€40M
thg 10 2025
Brighton
Age 21
€35M
thg 5 2025
Brighton
Age 20
€30M
thg 3 2025
Brighton
Age 20
€30M
thg 12 2024
Brighton
Age 20
€28M
thg 9 2024
Brighton
Age 20
€28M
thg 5 2024
Feyenoord
Age 19
€16M
thg 3 2024
Feyenoord
Age 19
€12M
thg 12 2023
Feyenoord
Age 19
€8M
thg 10 2023
Feyenoord
Age 19
€8M
thg 6 2023
Odense
Age 18
€2M
thg 12 2022
Odense
Age 18
€300K
thg 9 2022
Odense U19
Age 18
€100K