Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Aluminij — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2005/06
Football club
Aluminij
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
4,5 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€4,460,000
Đội hình
27 players
Slovenia
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
1. SNL (Slovenia)
Radomlje
Chủ Nhật, 16 tháng 8
1 - 3
KT
Aluminij
Aluminij
Thứ Sáu, 21 tháng 8
4 - 2
KT
Brinje Grosuplje
Aluminij
Thứ Sáu, 28 tháng 8
0 - 1
KT
Koper
Aluminij
Thứ Tư, 2 tháng 9
0 - 2
KT
Publikum Celje
Aluminij
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 0
KT
Bravo
NŠ Mura
Ngày mai
16:00
Aluminij
Maribor
Thứ Bảy, 19 tháng 9
19:00
Aluminij
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2005-2006
Last Starting Lineup
0 - 0
Raduha
Áo số 31 · Goalkeeper
Schaubach
Áo số 4 · Defender
Boben
Áo số 5 · Defender
Dino Simunic
Áo số 6 · Defender
Sorensen
Áo số 80 · Defender
Jagic
Áo số 14 · Midfielder · Captain
Taylor
Áo số 7 · Midfielder
Tezak
Áo số 32 · Defender
Vrbanec
Áo số 13 · Midfielder
Petriško
Áo số 44 · Midfielder
Susso
Áo số 45 · Forward
Current league standings
1. SNL (Slovenia)
Tr
HS
Đ
6
Olimpija Ljubljana
8
+1
11
7
Aluminij
8
0
9
8
Vua phá lưới
Petar
Petriško
2
Kiến tạo hàng đầu
Bamba
Susso
1
Dino Simunic
1
Petar Petriško
1
Thẻ vàng
Bamba
Susso
2
Dino Simunic
2
Matija Boben
2
Thẻ đỏ
Ante
Bekavac
1
Matija Boben
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
27
Cầu thủ ngoại
11
Tuổi trung bình
24.2 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
185K€
Giải đấu
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League
1. SNL (Slovenia)
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Jure Arsic
2026/4 –
0
0
0
0
—
Matjaz Zeleznik
2025/7 – 2026/4
0
0
0
0
—
Jure Arsic
2024/6 – 2025/7
83
38
15
30
46%
Xem tất cả
Sân vận động
Športni park Aluminij
2.600
Sức chứa
Kidricevo
Thành phố
Slovenia
Quốc gia
Brinje Grosuplje
9
-5
8
Huấn luyện viên
G
B
M
Jure Arsic
Slovenia
44
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
31
Florijan Raduha
SLO
29
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
66
Lukas Tomažič
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Domen Zajšek
SLO
23
Appearances
3
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
13
Matic Vrbanec
SLO
29
Appearances
6
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Miklos Barnabas Tanyi
HUN
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Matija Boben
SLO
32
Appearances
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
6
Dino Simunic
CRO
23
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
16
Tjan Kolednik
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
32
Vito Težak
CRO
21
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
35
Luka Hunjet
SLO
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
80
Hanus Sørensen
FRO
25
Appearances
7
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
99
Alen Colnaric
SLO
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Bekavac
CRO
24
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Miha Schaubach
18
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Tomislav Jagic
CRO
29
Appearances
8
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
18
Simon Rogina
SLO
25
Appearances
4
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
83
Gregor Mencigar
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Mladenovic
GER
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Robert Ramsak
GER
19
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Jaka Bizjak
SLO
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Juš Štusej
SLO
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Maj Blazic
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
44
Petar Petriško
CRO
24
Appearances
8
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
45
Bamba Susso
GAM
23
Appearances
8
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Bede Amarachi Osuji
NGR
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaka Domjan
SLO
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murat Bajraj
SLO
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0