Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Amarante — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
2011/12
2010/11
2007/08
Football club
Amarante
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2012/13
2011/12
2010/11
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
705 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€705,000
Đội hình
18 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Tondela
Thứ Bảy, 8 tháng 8
2 - 1
KT
Amarante
Amarante
Chủ Nhật, 16 tháng 8
0 - 1
KT
Lusitania
Vizela
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 0
KT
Amarante
Amarante
Chủ Nhật, 30 tháng 8
1 - 0
KT
Benfica B
Leixoes
Chủ Nhật, 6 tháng 9
3 - 1
KT
Amarante
Amarante
Ngày mai
17:30
Uniao Leiria
Ponte da Barca
Chủ Nhật, 20 tháng 9
17:00
Amarante
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2007-2008
Last Starting Lineup
3 - 1
Figueiredo
Áo số 65 · Goalkeeper
Feliciano Joao Mendes
Áo số 3 · Defender
Joao Filipe
Áo số 4 · Defender · Captain
Cunha
Áo số 2 · Defender
Costa Diogo
Áo số 28 · Defender
Zangre
Áo số 26 · Midfielder
Alves
Áo số 88 · Forward
Ricardo Joao
Áo số 5 · Forward
Nito
Áo số 85 · Defender
Costa
Áo số 10 · Forward
Machado
Áo số 20 · Forward
Current league standings
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Tr
HS
Đ
14
AVS Futebol SAD
5
0
5
15
Amarante
5
-3
4
16
Thống kê đội hình
Cầu thủ
18
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
28.0 tuổi
Chiều cao trung bình
183 cm
Giá trị thị trường trung bình
353K€
Giải đấu
Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Portuguese Cup
International Club Friendly
Sân vận động
Municipal de Amarante
7.500
Sức chứa
Amarante
Thành phố
Bồ Đào Nha
Quốc gia
Porto B
5
-9
3
Thủ môn
✋
1
Joao Abreu
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Obama Ribeiro
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Joao Filipe
26
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
64
Diogo Vila
Tiền vệ
17
Ruben Filipe
POR
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
11
Elias Correa Franco
BRA
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
7
Prince Bonkat
NGR
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
88
Eduardo Aguiar
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Pedro Soares
POR
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Tokinho
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Francisco Cardoso
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Ka Semedo
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Leandro Santos
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Armando Silva
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Francisco Martim
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Mica
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Rui Ferreira
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Ricardo Morais
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0