Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Andrashida — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2008/09
2007/08
Football club
Andrashida
2026/27
2026/27
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
55 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€55,000
Đội hình
18 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Trận gần nhất
Hungary Cup
Andrashida
Thứ Bảy, 1 tháng 8
2 - 5
KT
HEVIZ
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2008-2009
2007-2008
Current league standings
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
39
Nagyecsed RSE
1
-2
0
40
Andrashida
1
-3
0
41
Sarvar
1
-3
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
18
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
30.4 tuổi
Chiều cao trung bình
177 cm
Giá trị thị trường trung bình
55K€
Giải đấu
Hungary Cup
Hậu vệ
9
Gabor Simonfalvi
HUN
39
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Soma Takacs
HUN
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Milan Kalamar
HUN
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
92
Zoltan Nagy
HUN
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
5
Tamas Horvath
HUN
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Laszlo Toth
HUN
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Daniel Horvath
HUN
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Gergely Szegleti
HUN
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Mate Temlen
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Soma Fulop
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
David Bailo
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Mate Marsai
HUN
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Martin Szabo
HUN
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Laszlo Kovacs
HUN
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
57
Fabian Kristof
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
70
Andras Biro
HUN
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Bendeguz Szinay
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Marcell Bonto
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0