Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Aruba | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2012/13
2010/11
National team
Aruba
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2018/19
2016/17
2014/15
2013/14
2012/13
2010/11
Chia sẻ
Theo dõi
Aruba
●
Current team profile
175 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€175,000
Đội hình
22 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 3 results, 4 upcoming matches
7
Series
Add favorite
26 thg 3
2026
Aruba
4
-
1
Trung Quốc
Vòng 1
W
Win
29 thg 3
2026
Aruba
4
-
1
Liechtenstein
Vòng 2
W
Win
International Friendly
Add favorite
7 thg 6
2026
Curaçao
4
-
0
Aruba
Vòng 0
L
Loss
CONCACAF Nations League
Add favorite
24 thg 9
2026
Aruba
02:00
Antigua và Barbuda
Vòng 0
Add favorite
30 thg 9
2026
Anguilla
02:00
Aruba
Vòng 0
Add favorite
5 thg 10
2026
Aruba
02:00
Anguilla
Vòng 0
Add favorite
7 thg 10
2026
Antigua và Barbuda
02:00
Aruba
Vòng 0
Add favorite
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
CONCACAF Nations League
Aruba
Thứ Năm, 26 tháng 3
4 - 1
KT
Trung Quốc
Aruba
Chủ Nhật, 29 tháng 3
4 - 1
KT
Liechtenstein
Curaçao
Chủ Nhật, 7 tháng 6
4 - 0
KT
Aruba
Aruba
Thứ Năm, 24 tháng 9
02:00
Antigua và Barbuda
Anguilla
Thứ Tư, 30 tháng 9
02:00
Aruba
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2019-2021
2018-2019
2016-2017
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2010-2011
Thẻ vàng
Matthew
Lentink
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
26.6 tuổi
Chiều cao trung bình
189 cm
Giải đấu
CONCACAF Nations League
Series
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Marvic Bermúdez
2022/3 –
26
9
4
13
35%
Stanley Menzo
2021/3 – 2022/3
5
1
0
4
20%
Rini Coolen
2015/7 – 2021/3
4
1
0
3
25%
Xem tất cả