Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Bavois — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Football club
Bavois
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
150 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€150,000
Đội hình
38 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Giải hạng Nhất Thụy Sĩ
Bavois
Thứ Bảy, 15 tháng 8
0 - 7
KT
Servette
YF Juventus Zurich
Thứ Tư, 19 tháng 8
1 - 0
KT
Bavois
Bavois
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 0
KT
Bruhl SG
Lugano U21
Thứ Bảy, 29 tháng 8
3 - 2
KT
Bavois
Bavois
Thứ Bảy, 5 tháng 9
3 - 0
KT
Bulle
Young Boys U21
Hôm nay
17:00
Bavois
Bavois
Chủ Nhật, 20 tháng 9
16:00
Luzern U21
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Cầu thủ vắng mặt
1
Timothie Zali
Unknown Injury
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 3 trận
Current league standings
Giải hạng Nhất Thụy Sĩ
Tr
HS
Đ
11
Amical Saint-Prex
7
-8
9
12
Bavois
6
+3
8
13
Kreuzlingen
6
-2
7
Thống kê đội hình
Cầu thủ
38
Cầu thủ ngoại
17
Tuổi trung bình
33.6 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
64K€
Giải đấu
Giải hạng Nhất Thụy Sĩ
Switzerland Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Bekim Uka
2026/4 –
0
0
0
0
—
Bekim Uka
2012/9 – 2024/6
322
133
73
116
41%
Bekim Uka
2011/9 – 2012/9
436
178
96
162
41%
Xem tất cả
Sân vận động
Stade des Peupliers
1.300
Sức chứa
Bavois
Thành phố
Thụy Sĩ
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Bekim Uka
Thụy Sĩ
56
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
26
Julien Maniere
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Miljan Dangubic
BIH
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
5
Guy Christian Zock Abep
CMR
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Joaquin Adria Alvarez
SUI
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Alex Gauthier da Silva
SUI
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Hernandez Dominguez
4
Sebastien le Neun
FRA
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Jean Michel Monteiro
CPV
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Miguel Rodrigues
SUI
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Thierno Diallo
SUI
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Nsakala
FRA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Trabelsi
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlo Malgioglio
ITA
46
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mersudin Talovic
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Cottens
47
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Luckhaupt
FRA
47
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Jean Yves Momo Olanguena
CMR
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Renatus Boniface Njohle
46
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Yannick Bovay
SUI
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Theo Rochat
SUI
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Marco Malgioglio
43
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Kristijan Ivanov
MKD
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Idriz Bega
SUI
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abilio Ibrahim da Veiga Djalo
SUI
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Fabian da Silva Rodríguez
URU
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoub Rachane
MAR
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Blerim Iseni
SUI
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Korab Limani
SUI
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Fedele
SUI
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valerian Boillat
SUI
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Mehmed Begzadic
BIH
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Fabio Morelli
SUI
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Dardan Susuri
SUI
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Andelko Savic
SUI
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Logan Clement
SUI
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Goncalo Figueiredo
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Bellagra
FRA
40
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kasai Mylord Kasai
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0