Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Beech Sigit — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2016/17
Football club
Beech Sigit
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
Hungary
●
Current team profile
52 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€52,000
Đội hình
19 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Tatabanya
Thứ Tư, 12 tháng 8
3 - 1
KT
Beech Sigit
Beech Sigit
Thứ Bảy, 22 tháng 8
3 - 1
KT
Sarisapi Banyasz
Kiraly SZE
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 3
KT
Beech Sigit
Beech Sigit
Thứ Bảy, 5 tháng 9
3 - 2
KT
Veszprem
Harta
Hôm nay
0 - 1
KT
Beech Sigit
Beech Sigit
Thứ Tư, 11 tháng 2
13:00
Dabas
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2016-2017
Hậu vệ
4
Gabor Maj
HUN
44
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Gergo Adorjan
HUN
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Daniel Kontos
HUN
42
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Gabor Erdos
HUN
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
3
David Sotet
HUN
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
2
Lajos Katona
HUN
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
6
Richard Deak
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Daniel Jakab
7
Laszlo Szilagyi
49
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Viktor Molnar
39
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Tamas Mori
HUN
47
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Adam Madarasz
HUN
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Zsolt Fekete
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
33
Gabor Rigo
HUN
42
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Erik Nemeth
HUN
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Peter Szarvas
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Mate Farkas
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
95
Imre Lak
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
98
Krisztian Fustos
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Current league standings
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
18
Paks
1
+1
3
19
Beech Sigit
1
+1
3
20
Monori
1
0
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
36.7 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giá trị thị trường trung bình
52K€
Giải đấu
Hungary Cup
Hungary Nemzeti Bajnoksug III
International Club Friendly