| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Polonia Warszawa | 30 | +17 | 54 |
| 5 | Belchatow | 30 | +12 | 54 |
| 6 | Slask Wroclaw | 30 | +6 | 45 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mateusz Milczarek2025/11 – 2026/6 | 18 | 5 | 3 | 10 | 28% |
| Radoslaw Peciak2025/6 – 2025/11 | 16 | 4 | 4 | 8 | 25% |
| Patryk Rachwal2025/1 – 2025/6 | 16 | 5 | 5 | 6 | 31% |
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn