Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Belize — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
National team
Belize
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
350 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€350,000
Đội hình
21 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
CONCACAF Nations League
Belize
Thứ Bảy, 28 tháng 3
2 - 3
KT
Hà Lan
Guyana
Thứ Hai, 30 tháng 3
3 - 1
KT
Belize
Hà Lan
Chủ Nhật, 27 tháng 9
05:00
Belize
Belize
Thứ Tư, 30 tháng 9
05:00
Saint Vincent và Grenadines
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2014-2015
2013-2014
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2007-2008
Current league standings
CONCACAF Nations League
Tr
HS
Đ
2
Hà Lan
2
+1
4
3
Dominica
2
-2
1
4
Belize
2
-3
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
21
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.7 tuổi
Chiều cao trung bình
177 cm
Giá trị thị trường trung bình
100K€
Giải đấu
CONCACAF Nations League
NC A S
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Daniel Bartolotta
2025/4 –
3
0
0
3
0%
Charlie Slusher
2024/7 – 2025/4
8
5
1
2
63%
Dale Pelayo
2020/7 – 2024/7
3
1
0
2
33%
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Daniel Bartolotta
Uruguay
71
Appearances
3
Wins
0
Draws
0
Losses
3
Thủ môn
✋
1
Woodrow West
BIZ
40
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Lucas Albert Gallego
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Charles Henry Tillett
25
Appearances
Hậu vệ
3
Allence Ayala
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Jaylen Lennan
Tiền vệ
6
Andir Chi
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Jăhèím Mèņå
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Krisean Lopez
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Nahjib Guerra
BIZ
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Freybin Pagoada
BIZ
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Harlan Dexter Casanova
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Warren Gilbert Moss
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Darrel Albert Myvett
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Jordy Leonel Polanco
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Izon Gill
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Marlon Gael Meza
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
BIZ
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Hoarce Cyril Ávila
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Moisés Elías Hernandez
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Carlos Bernárdez
BIZ
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Desmond Wade
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Eldon Shane Reneau
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0