Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Bolivia | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2011/12
2010/11
2007/08
1994/95
National team
Bolivia
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2011/12
2010/11
2007/08
1994/95
Chia sẻ
Theo dõi
Bolivia
●
Current team profile
19,3 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1925
Giá trị thị trường
€19,250,000
Đội hình
24 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 10 results, 0 upcoming matches
10
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
Add favorite
5 thg 9
2025
Colombia
3
-
0
Bolivia
Vòng 17
L
Loss
10 thg 9
2025
Bolivia
1
-
0
Brazil
Vòng 18
W
Win
Japanese Challenge Cup
Add favorite
18 thg 11
2025
Nhật Bản
3
-
0
Bolivia
Vòng 0
L
Loss
International Friendly
Add favorite
19 thg 1
2026
Bolivia
1
-
1
Panama
Vòng 0
D
Draw
25 thg 1
2026
Bolivia
0
-
1
Mexico
Vòng 0
L
Loss
15 thg 3
2026
Bolivia
3
-
0
Trinidad và Tobago
Vòng 0
W
Win
Giải vô địch thế giới (Inter-confederation Play-offs)
Add favorite
27 thg 3
2026
Bolivia
2
-
1
Suriname
Vòng 0
W
Win
1 thg 4
2026
Iraq
2
-
1
Bolivia
Vòng 0
L
Loss
International Friendly
Add favorite
6 thg 6
2026
Bolivia
0
-
4
Scotland
Vòng 0
L
Loss
11 thg 6
2026
Bolivia
0
-
4
Algeria
Vòng 0
L
Loss
Details
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Ranking
Trận gần nhất
International Friendly
Bolivia
Chủ Nhật, 15 tháng 3
3 - 0
KT
Trinidad và Tobago
Bolivia
Thứ Sáu, 27 tháng 3
2 - 1
KT
Suriname
Iraq
Thứ Tư, 1 tháng 4
2 - 1
KT
Bolivia
Bolivia
Thứ Bảy, 6 tháng 6
0 - 4
KT
Scotland
Bolivia
Thứ Năm, 11 tháng 6
0 - 4
KT
Algeria
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2011-2012
2010-2011
2007-2008
1994-1995
Vua phá lưới
Moisés
Paniagua
2
Miguelito
1
Kiến tạo hàng đầu
Ramiro
Vaca
1
Thẻ vàng
Efraín
Morales
1
Lucas Macazaga
1
Luís Haquín
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
24
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
25.1 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
759K€
Giải đấu
Giải vô địch thế giới (Inter-confederation Play-offs)
Japanese Challenge Cup
Vòng loại Giải vô địch thế giới (CONMEBOL)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Óscar Villegas
2024/7 – 2034/6
24
8
3
13
33%
Antônio Carlos Zago
2023/10 – 2024/7
10
2
0
8
20%
Gustavo Costas
2022/11 – 2023/10
10
1
1
8
10%
Xem tất cả