Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Bulgaria — Ranking | Rotascore
2026/27
2026/27
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2012/13
2010/11
2008/09
2006/07
2004/05
1998/99
1994/95
1986/87
1974/75
1970/71
1966/67
1962/63
National team
Bulgaria
2026/27
2026/27
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2012/13
2010/11
2008/09
2006/07
2004/05
1998/99
1994/95
1986/87
1974/75
1970/71
1966/67
1962/63
Chia sẻ
31,1 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1923
Giá trị thị trường
€31,050,000
Đội hình
24 players
Theo dõi
Bulgaria
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
UEFA Nations League
Bulgaria
Thứ Ba, 18 tháng 11
2 - 1
KT
Gruzia
Quần đảo Solomon
Thứ Sáu, 27 tháng 3
2 - 10
KT
Bulgaria
Indonesia
Thứ Hai, 30 tháng 3
0 - 1
KT
Bulgaria
Bulgaria
Thứ Hai, 1 tháng 6
0 - 1
KT
Montenegro
Moldova
Thứ Sáu, 5 tháng 6
2 - 2
KT
Bulgaria
Bulgaria
Thứ Bảy, 26 tháng 9
19:00
Luxembourg
Bulgaria
Thứ Ba, 29 tháng 9
21:45
Estonia
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2014-2015
2012-2013
2010-2011
2008-2009
2006-2007
2004-2005
1998-1999
1994-1995
1986-1987
1974-1975
1970-1971
1966-1967
1962-1963
Cầu thủ vắng mặt
2
Rosen Bozhinov
Unknown Injury
Cầu thủ, Chấn thương
Ivan Turitsov
Unknown Injury
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 3 trận
Vua phá lưới
Marin Plamenov
Petkov
3
Vladimir Nikolov
3
Filip Yavorov Krastev
2
Kiến tạo hàng đầu
Nikola
Lliev
3
Filip Yavorov Krastev
1
Georgi Rusev
1
Thẻ vàng
Dimitar
Mitov
1
Georgi Rusev
1
Martin Georgiev
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
24
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
25.0 tuổi
Chiều cao trung bình
184 cm
Giá trị thị trường trung bình
1.2M€
Giải đấu
UEFA Nations League
Series
Vòng loại Giải vô địch thế giới (UEFA)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Aleksandar Dimitrov
2025/9 – 2027/6
8
3
1
4
38%
Ilian Iliev
2023/10 – 2025/9
18
3
9
6
17%
Mladen Krstajic
2022/7 – 2023/10
12
3
3
6
25%
Xem tất cả