Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Congo | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2010/11
2009/10
2008/09
National team
Congo
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2010/11
2009/10
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
33,5 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€33,475,000
Đội hình
22 players
Sort
Theo ngày
Theo giải đấu
Trận đấu
Season coverage: 5 results, 7 upcoming matches
12
CAF African Nations Championship
Add favorite
12 thg 8
2025
Senegal
1
-
1
Congo
Vòng 0
D
Draw
19 thg 8
2025
Nigeria
2
-
0
Congo
Vòng 0
L
Loss
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Add favorite
5 thg 9
2025
Congo
1
-
1
Tanzania
Vòng 7
D
Draw
HỦY
Congo
Eritrea
Vòng 8
Add favorite
8 thg 10
2025
Niger
3
-
1
Congo
Vòng 9
L
Loss
14 thg 10
2025
Maroc
1
-
0
Congo
Vòng 10
L
Loss
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Add favorite
24 thg 9
2026
Namibia
16:00
Congo
Vòng 1
Add favorite
29 thg 9
2026
Congo
22:00
Cameroon
Vòng 2
Add favorite
11 thg 11
2026
Comoros
20:00
Congo
Vòng 3
Add favorite
15 thg 11
2026
Congo
20:00
Comoros
Vòng 4
Add favorite
24 thg 3
2027
Congo
20:00
Namibia
Vòng 5
Add favorite
28 thg 3
2027
Cameroon
19:00
Congo
Vòng 6
Add favorite
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Senegal
Thứ Ba, 12 tháng 8
1 - 1
KT
Congo
Nigeria
Thứ Ba, 19 tháng 8
2 - 0
KT
Congo
Congo
Thứ Sáu, 5 tháng 9
1 - 1
KT
Tanzania
Niger
Thứ Tư, 8 tháng 10
3 - 1
KT
Congo
Maroc
Thứ Ba, 14 tháng 10
1 - 0
KT
Congo
Congo
Thứ Hai, 8 tháng 9
19:00
Eritrea
Namibia
Thứ Năm, 24 tháng 9
16:00
Congo
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2014
2012-2013
2010-2011
2009-2010
2008-2009
Last Starting Lineup
1 - 0
6.9
Perrauld Fran Dom Ndinga Tsatou
Áo số 16 · Goalkeeper
5.8
Etou
Áo số 13 · Defender
6.6
C. Makosso
Áo số 4 · Defender
6.7
Mbemba
Áo số 22 · Defender
6.5
Atipo
Áo số 18 · Defender
6.5
Venold Dzaba Kouakou de Vincent
Áo số 19 · Midfielder
6.2
Moussavou
Áo số 20 · Midfielder
6.0
Ndockyt
Áo số 10 · Midfielder · Captain
5.9
Glid Otanga
Áo số 8 · Midfielder
6.3
Jhon Aurier Kapaya
Áo số 14 · Midfielder
6.1
Bassinga
Áo số 9 · Forward
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
2
Cameroon
0
0
0
3
Congo
0
0
0
4
Comoros
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
25.3 tuổi
Chiều cao trung bình
186 cm
Giá trị thị trường trung bình
318K€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
CAF African Nations Championship
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Claude le Roy
2026/6 –
0
0
0
0
—
Fabrizio Cesana
2025/8 – 2026/6
3
0
1
2
0%
Barthélémy Ngatsono
2025/6 – 2025/8
3
0
2
1
0%
Xem tất cả