Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Cristo Atletico — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2015/16
Football club
Cristo Atletico
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2015/16
Chia sẻ
Theo dõi
Tây Ban Nha
●
Current team profile
199 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€199,000
Đội hình
28 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Spanish Tercera División RFEF
SD Laredo
Thứ Bảy, 15 tháng 8
1 - 1
KT
Cristo Atletico
Cristo Atletico
Thứ Tư, 19 tháng 8
1 - 1
KT
Villaralbo
Cristo Atletico
Thứ Bảy, 22 tháng 8
1 - 1
KT
Atlético Tordesillas
Cristo Atletico
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 2
KT
Bembibre
Atletico Mansilles
Thứ Bảy, 12 tháng 9
1 - 1
KT
Cristo Atletico
Cristo Atletico
Chủ Nhật, 20 tháng 9
19:00
Guijuelo
La Virgen Del Camino
Chủ Nhật, 27 tháng 9
19:00
Cristo Atletico
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2015-2016
Current league standings
Spanish Tercera División RFEF
Tr
HS
Đ
16
Arandina
2
-1
1
17
Cristo Atletico
2
-2
1
18
Villaralbo
1
-1
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
28
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
28.3 tuổi
Chiều cao trung bình
175 cm
Giá trị thị trường trung bình
66K€
Giải đấu
SPA TRFEF PO
Spanish Tercera División RFEF
International Club Friendly
Sân vận động
Estadio Nueva Balastera
8.070
Sức chứa
Palencia
Thành phố
Tây Ban Nha
Quốc gia
Thủ môn
✋
1
Miguel Garcia Hernando
ESP
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Guillermo Garcia Santos
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Javier Marcos Varas
ESP
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Mario Alvarez Vicente
ESP
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Raul Arroyo Jimenez
ESP
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Andres Gonzalez
ESP
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
2
Daniel Burgos Garcia
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Pablo Fernandez Gonzalez
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Ali Radjelis Cheikhas
ALG
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Emilio Paulo Biepar Mendes
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Carlos Cobo
ESP
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Iker Perez Rodriguez
ESP
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Erik Polanco Gomez
ESP
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Obsipo
ESP
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Yago Trigueros Perez
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Jorge Selles de la Pena
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Victor Garcia Frias
ESP
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Victor Abajo Fraile
ESP
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Mikel Prieto Presa
31
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Angel Pardo Sanchez
ESP
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Abel Antonio Conejo Olaya
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Pablo Muñoz
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Jose Mauel Martin Garcia
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Conde Sanchez
ESP
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Duque
ESP
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Adrián Herrera
ESP
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Rafael Gomez Carrion
ESP
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Jesus Torres Romero
ESP
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0