Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Defense forces — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
Football club
Defense forces
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
100 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€100,000
Đội hình
17 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Giải VĐQG Uganda (Premier League)
UPDF
Thứ Bảy, 29 tháng 8
0 - 0
KT
Kataka
Entebbe UPPC
Thứ Ba, 1 tháng 9
2 - 1
KT
UPDF
Police
Thứ Năm, 10 tháng 9
0 - 0
KT
UPDF
UPDF
Còn 4 ngày
16:00
Maroons
UPDF
Thứ Năm, 8 tháng 10
16:00
BUL
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
Current league standings
Giải VĐQG Uganda (Premier League)
Tr
HS
Đ
13
Kigezi HomeBoyz
3
-1
2
14
UPDF
3
-1
2
15
Vipers
3
-1
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
17
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
30.0 tuổi
Giá trị thị trường trung bình
100K€
Giải đấu
Giải VĐQG Uganda (Premier League)
Sân vận động
Bombo Stadium
1.000
Sức chứa
Kampala
Thành phố
Uganda
Quốc gia
Thủ môn
✋
1
Yusuf Wasswa
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Jimmy Okidi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
4
Bernard Muwanga
UGA
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
11
Muwadda Mawejje
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
3
Christopher Tebandeke
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Douglas Oyirwoth
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
28
Bashir Kabuye
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Edward Kawooya
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Ezekiel Katende
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Adriko Rogers
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Rashid Faridi
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Gerald Kimuli
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Hussein Zzinda
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Christopher Kawagu
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Jibril Badril Nsimbe
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Joseph Vuni
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Robert Eseru
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0