Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Didcot Town — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2018/19
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
Football club
Didcot Town
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2018/19
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
18 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Trận gần nhất
English FA Trophy
Frome Town
Thứ Bảy, 28 tháng 3
2 - 0
KT
Didcot Town
Didcot Town
Thứ Bảy, 8 tháng 8
2 - 0
KT
Binfield
Didcot Town
Thứ Bảy, 22 tháng 8
1 - 3
KT
Swindon Supermarine
Didcot Town
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 1
KT
Winchester City
Stoneham
Thứ Bảy, 12 tháng 9
0 - 1
KT
Didcot Town
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2018-2019
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
Current league standings
English FA Trophy
Tr
HS
Đ
82
Moneyfields
1
0
1
83
Didcot Town
1
0
1
84
Winchester City
1
0
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
18
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
39.3 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giải đấu
FA Cup
English FA Trophy
English Southern Division One
Sân vận động
Loop Meadow Stadium
3.000
Sức chứa
Didcot
Thành phố
Anh
Quốc gia
Thủ môn
✋
1
Leigh Bedwell
ENG
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Jamie Heapy
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
James Organ
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Luke Carnell
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Tiền vệ
4
Andy Ballard
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Tiền đạo
9
Mark Janes
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Adam Learoyd
ENG
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Marvin Martin
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Jack Longford
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Matt Woodley
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Vincent
51
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Dutton-black
ENG
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Kieran Collins
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Jack Powell
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Deabill
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Lance Williams
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Mark Francis
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Graham Edney
ENG
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0