Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Enkoping — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Football club
Enkoping
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Current team profile
50 N €
Giá trị thị trường
Thành lập
1914
Giá trị thị trường
€50,000
Đội hình
12 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Enkoping
Thứ Tư, 19 tháng 8
1 - 2
KT
Vasteras
Umea
Chủ Nhật, 23 tháng 8
0 - 0
KT
Enkoping
Enkoping
Chủ Nhật, 30 tháng 8
0 - 3
KT
Stockholm Internazionale
Vasalunds
Chủ Nhật, 6 tháng 9
2 - 3
KT
Enkoping
Enkoping
Thứ Năm, 10 tháng 9
2 - 1
KT
Assyriska
Enkoping
Chủ Nhật, 22 tháng 3
16:00
Karlbergs
Sollentuna United
Còn 4 ngày
20:30
Enkoping
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
Current league standings
Division 1 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
6
Arlanda
21
+9
36
7
Enkoping
21
-2
35
8
Assyriska
21
+1
29
Thống kê đội hình
Cầu thủ
12
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
29.9 tuổi
Chiều cao trung bình
186 cm
Giá trị thị trường trung bình
50K€
Giải đấu
Division 1 (Thụy Điển)
Sweden Cup
International Club Friendly
Sân vận động
Enavallen
1.500
Sức chứa
Enkoping
Thành phố
Thụy Điển
Quốc gia
Thủ môn
✋
Emil Pettersson
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustaf Persson
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
Andreas Larsson
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
Joel Bernhardsson
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
Alan Naib
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Andreas Johansson
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Lindgren
Joakim Pettersson
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Ytter
SWE
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Mikael Lindgren
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Persson Njie
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Zetterström
SWE
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0