Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ethiopia — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
National team
Ethiopia
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
3,7 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€3,675,000
Đội hình
20 players
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Burkina Faso
Chủ Nhật, 12 tháng 10
3 - 1
KT
Ethiopia
Sao Tome và Principe
Thứ Sáu, 27 tháng 3
0 - 3
KT
Ethiopia
Ethiopia
Thứ Ba, 31 tháng 3
1 - 0
KT
Sao Tome và Principe
Ethiopia
Thứ Bảy, 6 tháng 6
1 - 0
KT
Malawi
Ethiopia
Thứ Ba, 9 tháng 6
1 - 1
KT
Malawi
Sudan
Thứ Sáu, 25 tháng 9
19:00
Ethiopia
Ethiopia
Thứ Ba, 29 tháng 9
16:00
Senegal
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
1
Ethiopia
0
0
0
2
Senegal
0
0
0
3
Mozambique
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
20
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
27.7 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
117K€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Yohannes Sahle
2026/1 – 2027/12
3
2
1
0
67%
Mesay Teferi
2024/12 – 2026/1
5
2
0
3
40%
Mesay Teferi
2024/11 – 2024/12
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Yohannes Sahle
Ethiopia
60
Appearances
16
Wins
3
Draws
5
Losses
8
Thủ môn
✋
22
Biniam Genetu
ETH
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
F. Getahun
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Bereket Kekaleb
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Ramkel James
Tiền vệ
6
Habtamu Gezahegn Tekeste
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Ahmed Hussien
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
B. Ayten
ETH
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Wancha Tut Thurbiel
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Haider Sherefa Juber
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Ahmed Reshid
ETH
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Nigatu Gebreselassie Gebere
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
B. Desta
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Yetagesu Tariku Bayu
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Abduselam Yusuf
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Kennedy Kebede Kareto
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Wogene Gezahegn
ETH
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Bereket Wolde Waza
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Mohammed Abera Hirugo
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
C. Gugsa
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
K. Jemma
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0