Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Fafe — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2007/08
2005/06
Football club
Fafe
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2007/08
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
Bồ Đào Nha
Current team profile
Đội hình
17 players
●
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Fafe
Thứ Sáu, 31 tháng 7
2 - 0
KT
Maria da Fonte
Fafe
Chủ Nhật, 9 tháng 8
0 - 0
KT
Vianense Formacao
Fafe
Thứ Sáu, 21 tháng 8
1 - 1
KT
Vitoria Guimaraes B
Pacos de Ferreira
Thứ Bảy, 29 tháng 8
0 - 0
KT
Fafe
Leca
Chủ Nhật, 6 tháng 9
0 - 3
KT
Fafe
Famalicao U23
Thứ Bảy, 25 tháng 7
12:30
Fafe
Paredes
Hôm nay
22:30
Fafe
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2007-2008
2005-2006
Last Starting Lineup
0 - 3
Petr Kudakovskiy
Áo số 1 · Goalkeeper
Obama Ribeiro
Áo số 2 · Defender
Batista
Áo số 26 · Defender · Captain
Teixeira
Áo số 4 · Defender
Sequeira
Áo số 6 · Defender
Edwin Asamoah Kuffour
Áo số 88 · Defender
Carvalho
Áo số 10 · Midfielder
Carvalho
Áo số 20 · Midfielder
Veiga
Áo số 13 · Forward
Correia
Áo số 9 · Forward
Picas
Áo số 11 · Forward
Current league standings
Liga 3 (Bồ Đào Nha)
Tr
HS
Đ
10
Paredes
3
+1
6
11
Fafe
3
+3
5
12
Thống kê đội hình
Cầu thủ
17
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
29.2 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giải đấu
Liga 3 (Bồ Đào Nha)
Portuguese Cup
International Club Friendly
Sân vận động
Municipal Stadium of Fafe
4.000
Sức chứa
Fife
Thành phố
Bồ Đào Nha
Quốc gia
Vitoria Guimaraes B
4
+1
5
Thủ môn
✋
1
Joao Goncalo
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Rafael Alves
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Lucas Mufalo
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Yohan
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Marcelo
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
2
Diogo Ze
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Nuno Goncalves
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Jorge Miguel
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Carlos Castro
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Guilherme Ferreira
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Alvaro Milhazes
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Bruno Monteiro
POR
41
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
86
Apolo Silva
POR
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Isaac Boakye
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Nani
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Patrao Correia
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Thiago Ze
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0