Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Floresti — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2015/16
Football club
Floresti
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2015/16
Chia sẻ
Theo dõi
Moldova
●
Current team profile
50 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€50,000
Đội hình
22 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Liga 1 (Moldova)
Floresti
Thứ Ba, 1 tháng 9
0 - 3
KT
Edinet
Floresti
Thứ Bảy, 1 tháng 8
18:00
Falesti
Ursidos Stauceni
Thứ Bảy, 8 tháng 8
18:00
Floresti
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2015-2016
Current league standings
Liga 1 (Moldova)
Tr
HS
Đ
4
National Ialoveni
6
-1
7
5
Victoria Bardar
5
-3
4
6
Floresti
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
25.4 tuổi
Chiều cao trung bình
174 cm
Giá trị thị trường trung bình
50K€
Giải đấu
Liga 1 (Moldova)
Moldova Cup
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Nikolai Turcan
2025/6 –
30
14
8
8
47%
Igor Ursachi
2024/6 – 2025/6
19
0
1
18
0%
Nikolai Turcan
2022/8 – 2024/6
38
18
4
16
47%
Xem tất cả
Sân vận động
Stadionul Pișevic
2.000
Sức chứa
Balti
Thành phố
Moldova
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Nikolai Turcan
Moldova
40
Appearances
30
Wins
14
Draws
8
Losses
8
Thủ môn
✋
1
Alexandru Stratulat
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Maxim Bardis
MDA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Alexandr Volcov
Hậu vệ
19
Mehmet Berkant Yaylan
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
2
And Arabadji
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
2
Nichita Levcenco
Tiền đạo
6
Dorin Daraban
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Khác
17
Sergiu Larionov
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Igor Chiperi
MDA
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Igor Bondarenco
MDA
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano do Sacremento Castro
NED
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Alexandr Suvorov
MDA
39
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Mihail Tipac
MDA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Ion Sclifos
MDA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Peter Massaquoi
USA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Holodov Nichita
MDA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Dragic
SRB
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dumitru Maneacov
MDA
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Daniel Muntean
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Tudor Carabet
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nichita Covali
MDA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolai Solodovnicov
MDA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0