Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gateshead — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Football club
Gateshead
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
275 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€275,000
Đội hình
32 players
Anh
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
National League (Anh)
Gateshead
Thứ Sáu, 28 tháng 8
0 - 1
KT
Sutton United
Harrogate Town
Thứ Hai, 31 tháng 8
2 - 1
KT
Gateshead
Gateshead
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 1
KT
Solihull Moors
Gateshead
Thứ Ba, 8 tháng 9
1 - 3
KT
Derby County U21
Forest Green Rovers
Hôm nay
4 - 0
KT
Gateshead
Kidderminster Harriers
Còn 4 ngày
21:45
Gateshead
Gateshead
Thứ Bảy, 19 tháng 9
17:00
Southend United
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
Last Starting Lineup
4 - 0
Jameson
Áo số 12 · Goalkeeper
Keon Burgess Lewis
Áo số 38 · Midfielder
Holgate
Áo số 28 · Defender
Ferguson
Áo số 24 · Defender
Lankshear
Áo số 5 · Defender
Coyle
Áo số 17 · Midfielder
Hiwula
Áo số 7 · Forward
Josh Home
Áo số 4 · Midfielder
Spellman
Áo số 21 · Forward
Robinson
Áo số 6 · Defender
Supyk
Áo số 19 · Forward
Current league standings
National League (Anh)
Tr
HS
Đ
22
Tamworth
7
-6
5
23
Gateshead
7
-8
4
24
Solihull Moors
Vua phá lưới
Alex
Lankshear
1
Kyle Ferguson
1
Michael Spellman
1
Kiến tạo hàng đầu
Josh
Home
1
Thẻ vàng
Alex
Lankshear
2
Kyle Ferguson
2
Luke Supyk
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
32
Cầu thủ ngoại
5
Tuổi trung bình
24.9 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
167K€
Giải đấu
ENL Cup
National League (Anh)
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Lee Cattermole
2026/6 – 2026/5
6
1
1
4
17%
Robert Elliot
2026/5 –
0
0
0
0
—
Robert Elliot
2026/1 – 2026/6
22
9
4
9
41%
Xem tất cả
Sân vận động
Gateshead International Stadium
11.800
Sức chứa
Gateshead
Thành phố
Anh
Quốc gia
7
-12
1
Huấn luyện viên
G
B
M
Lee Cattermole
Anh
38
Appearances
6
Wins
1
Draws
1
Losses
4
Thủ môn
✋
31
Dan Cameron
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Paul Basey
ENG
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Jameson
33
Hậu vệ
2
Tom Lavery
ENG
20
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Josh Home
21
Appearances
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Dominic Telford
ENG
29
Appearances
2
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Brandon Haunstrup
ENG
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
David Ferguson
ENG
32
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
5
Alex Lankshear
ENG
24
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
18
Harrison Holgate
ENG
26
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Kyle Ferguson
SCO
26
Appearances
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
31
Ben Williams
ENG
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Robinson
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Oliver Cook
ENG
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Sam Bowen
WAL
25
Appearances
4
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Tyrelle Newton
21
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Jordan Hunter
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Connor Pani
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Rocco Coyle
20
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Joshua Anifowose
ENG
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Tyrelle Newton
21
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Will McGowan
ENG
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
32
Harrison Chapman
ENG
28
Appearances
3
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Aidan Rutledge
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Jordi Hiwula
ENG
31
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Mark Andrew Beck
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Luke Supyk
NZL
20
Appearances
6
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
21
Michael Spellman
Appearances
6
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
23
Billy Chadwick
ENG
26
Appearances
5
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Frederick Habib Yambapou Issaka
WAL
20
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
David Eguaibor
IRL
22
Appearances
4
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Lewis Knight
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0