Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gefle — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Football club
Gefle
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
175 N €
Giá trị thị trường
Thành lập
1882
Giá trị thị trường
€175,000
Đội hình
20 players
Thụy Điển
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Gefle
Thứ Bảy, 15 tháng 8
2 - 0
KT
Umea
Assyriska
Chủ Nhật, 23 tháng 8
1 - 2
KT
Gefle
Gefle
Thứ Bảy, 29 tháng 8
2 - 2
KT
Karlstad
Sollentuna United
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 0
KT
Gefle
Gefle
Thứ Bảy, 12 tháng 9
3 - 1
KT
Jarfalla
Gefle
Thứ Bảy, 7 tháng 2
19:15
Hudiksvalls ABK
Gefle
Còn 3 ngày
20:30
Arlanda
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
2005-2006
Huấn luyện viên
G
B
M
Per Olsson
Thụy Điển
63
Appearances
12
Wins
5
Draws
1
Losses
6
Thủ môn
✋
1
Max Croon
SWE
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Noel Sallum
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Johansson Tobias
SWE
Hậu vệ
2
Eric Larsson
SWE
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Mamadou Kouyate
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
2
Fakta Izak Adel
SWE
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
27
William Hedvall
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Theodor Hansemon
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Dillan Ismail
SWE
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Alem Nezirevic
SWE
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Mans Berggren
SWE
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Rasmus Nehrman
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Alvin Lattman
SWE
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Semin Zulum
GER
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Ahmed During
SWE
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Malïk Mokédé
SWE
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Lukas Vikgren
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Yukiya Sugita
JPN
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Noah Lundstorm
FIN
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adem Sipic
USA
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Current league standings
Division 1 (Thụy Điển)
Tr
HS
Đ
9
Karlbergs
21
-2
28
10
Gefle
21
-11
27
11
Umea
20
-7
23
Vua phá lưới
Lukas
Vikgren
6
Eric Larsson
2
Dillan Ismail
1
Kiến tạo hàng đầu
Lukas
Vikgren
3
Måns Berggren
1
Noah Lundstorm
1
Thẻ vàng
Theodor
Hansemon
3
Eric Larsson
2
Lukas Vikgren
2
Thống kê đội hình
Cầu thủ
20
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
24.6 tuổi
Chiều cao trung bình
180 cm
Giá trị thị trường trung bình
88K€
Giải đấu
Division 1 (Thụy Điển)
Sweden Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Per Olsson
2026/5 –
12
5
1
6
42%
Rawez Lawan
2024/12 – 2026/5
45
12
11
22
27%
Mikael Bengtsson
2020/1 – 2024/12
153
65
37
51
42%
Xem tất cả