Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gloggnitz — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2019/20
Football club
Gloggnitz
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2019/20
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
150 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€150,000
Đội hình
54 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Gloggnitz
Thứ Sáu, 7 tháng 8
3 - 1
KT
Kremser
Wiener
Thứ Sáu, 14 tháng 8
4 - 1
KT
Gloggnitz
Gloggnitz
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 2
KT
Parndorf
Wiener Viktoria
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 1
KT
Gloggnitz
Gloggnitz
Thứ Sáu, 4 tháng 9
2 - 3
KT
Mannsdorf
Gloggnitz
Thứ Hai, 13 tháng 7
20:00
1. Fortuna Wiener Neustädter
USV Scheiblingkirchen-Warth
Hôm nay
17:30
Gloggnitz
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2019-2020
Cầu thủ vắng mặt
3
Deni Alar
Hamstring muscle injury
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 4 trận
Lukas Graf
Acromioclavicular joint dislocation
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 4 trận
Stefan Ofner
Jumpers knee
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 22 trận
Current league standings
3. Liga (Áo)
Tr
HS
Đ
12
Wiener Viktoria
6
+1
7
13
Gloggnitz
6
-2
7
14
Kremser
6
-3
5
Vua phá lưới
Josef
Pross
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
54
Cầu thủ ngoại
4
Tuổi trung bình
28.3 tuổi
Chiều cao trung bình
182 cm
Giá trị thị trường trung bình
175K€
Giải đấu
3. Liga (Áo)
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Eduard Stössl
2024/12 – 2027/6
53
23
15
15
43%
Klaus Strobl
2024/9 – 2024/12
8
3
1
4
38%
Thomas Eckbauer
2024/8 – 2024/9
2
0
1
1
0%
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Eduard Stössl
Áo
46
Appearances
53
Wins
23
Draws
15
Losses
15
Thủ môn
✋
1
Dominik Sulzer
AUT
24
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Michael Riegler
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Kögl
32
Hậu vệ
2
Alexander Holler
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Raphael Pirollo
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
8
Daniel Jäger
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Sanel Salihovic
AUT
20
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christopher Stadler
AUT
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Mathias Haller
AUT
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Lukas Gruber
AUT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Moritz Kneißl
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Gerald Peinsipp
AUT
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Levent Sengul
41
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Kevin Szar
GER
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Michael Gotsiridse
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Daniel Rosenbichler
AUT
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Marc Ortner
AUT
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Kleinander
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dersim Toga
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Turi
AUT
25
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Graf
AUT
32
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Grgic
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Funovics
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Etzelstorfer
AUT
26
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Malik
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Adlboller
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Haas
AUT
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Schwarz
23
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Hagen Kampitsch
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Florian Buchegger
AUT
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Adhurim Hasi
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Stefan Ofner
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Daniel Pichler
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Lind Hajdari
AUT
21
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Raphael Holzhauser
AUT
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Mirza Jatic
AUT
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Amin Mahmoudi
AUT
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Kenneth Hofer
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arif Ademi
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Steinhuber
AUT
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kilian Brenner
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Malicsek
AUT
29
Appearances
3
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Andras Dunai
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Patrick Handler
AUT
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Guzel Kadir
AUT
39
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Manuel Schwarz
AUT
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Justin Strodl
AUT
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Robin Schanner
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Josef Pross
AUT
24
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Robin Maydl
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonin Svoboda
CZE
24
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deni Alar
AUT
36
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Novotny
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moritz Luhn
AUT
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0