Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gorazde — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2023/24
2021/22
2020/21
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
Football club
Gorazde
2026/27
2026/27
2023/24
2021/22
2020/21
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
675 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€675,000
Đội hình
17 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
International Club Friendly
Gorazde
Chủ Nhật, 26 tháng 7
2 - 1
KT
Sutjeska Foca
Gorazde
Chủ Nhật, 9 tháng 8
2 - 1
KT
Drina HE Visegrad
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2023-2024
2021-2022
2020-2021
2018-2019
2016-2017
2015-2016
2014-2015
Cầu thủ vắng mặt
1
Haris Konjalic
Unknown Injury
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 6 trận
Thống kê đội hình
Cầu thủ
17
Cầu thủ ngoại
3
Tuổi trung bình
26.9 tuổi
Chiều cao trung bình
181 cm
Giá trị thị trường trung bình
113K€
Giải đấu
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Admir Rascic
2026/5 –
0
0
0
0
—
Almir Tihic
2025/9 – 2026/5
0
0
0
0
—
Nihad Nalbantic
2025/7 – 2025/9
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Sân vận động
Stadion Midhat Drljevic
1.500
Sức chứa
Gorazde
Thành phố
Bosnia và Herzegovina
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Admir Rascic
Bosnia và Herzegovina
44
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
12
Edis Sevohic
BIH
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nejir Culov
BIH
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Sladjan Antic
SRB
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
Bilali Idrissa
TAN
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
4
Adin Zivojevic
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Arnes Islamagic
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Semrah Salaka
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Eldin Ducic
BIH
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Emil Muslic
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Vlado Koprivica
BIH
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Nermin Masic
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Vernes Islamagić
BIH
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Milovic
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damir Šovšić
CRO
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Haris Konjalic
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Ammar Djuderija
BIH
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Denin Jamakovic
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0