Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Gori — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2021/22
2020/21
2018/19
2017/18
Football club
Gori
2026/27
2026/27
2021/22
2020/21
2018/19
2017/18
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
24 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€24,000
Đội hình
35 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Erovnuli Liga 2 (Georgia)
Samtredia
Thứ Bảy, 15 tháng 8
1 - 0
KT
Gori
Aragvi Dusheti
Thứ Bảy, 22 tháng 8
1 - 0
KT
Gori
Gori
Thứ Bảy, 29 tháng 8
3 - 1
KT
Shturmi
Odishi 1919
Chủ Nhật, 6 tháng 9
2 - 3
KT
Gori
Gori
Thứ Bảy, 12 tháng 9
2 - 2
KT
Telavi
Gareji Sagarejo
Còn 3 ngày
15:00
Gori
Gori
Chủ Nhật, 20 tháng 9
19:00
Kolkheti Poti
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2021-2022
2020-2021
2018-2019
2017-2018
Last Starting Lineup
2 - 2
Fuladze
Áo số 1 · Goalkeeper
Elbakidze
Áo số 2 · Defender
Okropiridze
Áo số 16 · Midfielder · Captain
Koberidze
Áo số 35 · Defender
Amoa Bafuri
Áo số 17 · Defender
Hamondi
Áo số 15 · Midfielder
Gazdeliani
Áo số 27 · Midfielder
Alimbarashvili
Áo số 10 · Midfielder
Kurmashvili
Áo số 14 · Forward
Seidu
Áo số 38 · Cầu thủ
Owusu-ansa
Áo số 22 · Cầu thủ
Current league standings
Erovnuli Liga 2 (Georgia)
Tr
HS
Đ
8
Odishi 1919
25
-9
28
9
Gori
25
-7
26
10
Vua phá lưới
Nika
Okropiridze
4
Kiến tạo hàng đầu
Gogi
Mamulashvili
1
Nika Okropiridze
1
Thẻ vàng
Nika
Okropiridze
8
Erekle Tabatadze
2
Gogi Mamulashvili
1
Thẻ đỏ
Nika
Okropiridze
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
35
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
29.1 tuổi
Chiều cao trung bình
180 cm
Giá trị thị trường trung bình
24K€
Giải đấu
Erovnuli Liga 2 (Georgia)
Georgia Cup
International Club Friendly
Kolkheti Poti
25
0
24
Thủ môn
✋
12
Erekle Guluashvili
GEO
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Nikoloz Giorgadze
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
5
Gogi Mamulashvili
GEO
24
Appearances
15
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
8
Erekle Tabatadze
24
Appearances
8
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
33
Ilia Buzaladze
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Davit Somkhishvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Tsetskhladze
Akaki Sirbiladze
GEO
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amiran Gogiashvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Romelashvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L Baliashvili
GEO
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otar Ananiashvili
GEO
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Nika Okropiridze
GEO
31
Appearances
21
Số trận đá chính
19
Bàn thắng
4
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
18
Iona Kalajishvili
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Sidamonidze
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nika Eliauri
GEO
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikoloz Sadaghashvili
GEO
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nodar Baramidze
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ongoly Tchibota
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saba Gegelashvili
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Temur Shatirashvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimer Lado Zeinkishvili
GEO
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beka Mumladze
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kapanadze
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guram Revazashvili
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Ankobo
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nodar Nozadze
GEO
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Karapetiani
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irakli Macharashvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nika Kakhitashvili
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nika Qareli
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otar Ghughunadze
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shota Botolauri
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Temur Chkhikvadze
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaya Abubakar
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0