Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Hà Lan — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2018/19
2016/17
National team
Hà Lan
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2019/21
2018/19
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
Hà Lan
●
Current team profile
250 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€250,000
Đội hình
19 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
CONCACAF Nations League
Belize
Thứ Bảy, 28 tháng 3
2 - 3
KT
Hà Lan
Dominica
Thứ Ba, 31 tháng 3
0 - 0
KT
Hà Lan
Hà Lan
Chủ Nhật, 27 tháng 9
05:00
Belize
Pháp
Thứ Tư, 30 tháng 9
00:00
Hà Lan
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2019-2021
2018-2019
2016-2017
Current league standings
CONCACAF Nations League
Tr
HS
Đ
1
Guyana
2
+4
6
2
Hà Lan
2
+1
4
3
Dominica
2
-2
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
25.7 tuổi
Chiều cao trung bình
176 cm
Giá trị thị trường trung bình
250K€
Giải đấu
CONCACAF Nations League
NC A S
Thủ môn
✋
1
Joseph Cartalino
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Gikay Karim Croes
NED
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Mitchell Gerard de Nooijer
NED
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Kael Richards
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Len Antonie Bleeker
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Diaro Forsythe
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Duane Tjen-a-kwoei
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Oliver Noel Hobgood
NED
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Ties Kerssies
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Chovanie Amatkarijo
NED
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Kay Gerritsen
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Amadeus Aventurin
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Quinton Christopher Edson Christina
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Sergio Hughes
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Jeroen Arthur Willem Cox
NED
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
T-shawn Illidge
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Gerwin Lake
NED
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Jean Jacques Craane
NED
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Elmer Jefta de Vries de Vries
NED
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0