Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Hibernian U21 — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
Football club
Hibernian U21
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
Chia sẻ
Theo dõi
Scotland
●
Current team profile
Đội hình
7 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Scottish Bells Challenge Cup
Clydebank
Thứ Ba, 11 tháng 8
4 - 0
KT
Hibernian U21
Queen of South
Thứ Ba, 25 tháng 8
1 - 0
KT
Hibernian U21
Berwick Rangers
Thứ Ba, 8 tháng 9
1 - 0
KT
Hibernian U21
Alloa Athletic
Thứ Ba, 22 tháng 9
21:45
Hibernian U21
Annan Athletic
Thứ Bảy, 26 tháng 9
17:00
Hibernian U21
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
Last Starting Lineup
1 - 0
6.0
Mallon
Áo số 1 · Goalkeeper
6.3
Cole Shankland
Áo số 5 · Defender
6.3
Lewis Mcneil
Áo số 4 · Defender
6.6
McGrath
Áo số 3 · Defender · Captain
6.3
Macdonald
Áo số 2 · Midfielder
6.4
Bruce
Áo số 6 · Midfielder
5.8
Thomson
Áo số 8 · Midfielder
6.3
Lewis Gillie
Áo số 11 · Midfielder
6.7
Molotnikov
Áo số 7 · Forward
6.5
Reiss Downie
Áo số 9 · Forward
5.9
Macintyre
Áo số 10 · Forward
Current league standings
Scottish Bells Challenge Cup
Tr
HS
Đ
36
Cowdenbeath
3
-5
0
37
Hibernian U21
3
-6
0
38
Thống kê đội hình
Cầu thủ
7
Cầu thủ ngoại
2
Tuổi trung bình
22.3 tuổi
Giải đấu
Scottish Bells Challenge Cup
Motherwell U21
3
-8
0
Thủ môn
✋
13
Thomas Charles Carter
ENG
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Harry Wright
ENG
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
3
Oscar Macintyre
SCO
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
11
Ethan Laidlaw
SCO
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Josh Mcculloch
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Owen Hastie
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Alfie Smith
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0