Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Hrvace — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2019/20
2010/11
2006/07
2005/06
Football club
Hrvace
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2019/20
2010/11
2006/07
2005/06
Chia sẻ
Theo dõi
Croatia
●
Current team profile
1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,000,000
Đội hình
18 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
Giải hạng Nhất Croatia (HNL)
Croatia Zmijavci
Chủ Nhật, 23 tháng 8
3 - 0
KT
Hrvace
Hrvace
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 4
KT
Jadran Porec
Opatija
Thứ Tư, 2 tháng 9
1 - 0
KT
Hrvace
Karlovac
Chủ Nhật, 6 tháng 9
3 - 1
KT
Hrvace
Hrvace
Hôm nay
0 - 0
KT
Dubrava
Bijelo Brdo
Thứ Bảy, 19 tháng 9
17:30
Hrvace
Hrvace
Thứ Bảy, 26 tháng 9
17:00
Orijent 1919
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2019-2020
2010-2011
2006-2007
2005-2006
Current league standings
Giải hạng Nhất Croatia (HNL)
Tr
HS
Đ
14
Kustosija
5
-2
3
15
Hrvace
4
-6
1
16
Jadran LP
0
0
0
Thẻ vàng
Josip
Mijic
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
18
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
23.3 tuổi
Chiều cao trung bình
180 cm
Giá trị thị trường trung bình
200K€
Giải đấu
Giải hạng Nhất Croatia (HNL)
International Club Friendly
Sân vận động
Gradski stadion Hrvace
2.000
Sức chứa
Split
Thành phố
Croatia
Quốc gia
Thủ môn
✋
1
Ivan Sisko
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Jozo Vukman
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
4
Filip Milovic
24
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
2
Daniel Ropar
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Ivan Smojvir
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Guilherme
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Josip Mijic
23
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
6
Ivan Kuko Gilic
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Josip Vuckovic
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Ivanisevic
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Pjero Skaric
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Marin Carev
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Luka Luburic
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Roko Zilic
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Bruno Grgic
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Dzenan Osmanovic
BIH
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Duje Ljubic
CRO
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Ante Zuzul
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0