Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Ishoj — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
Football club
Ishoj
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
15 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Next match
International Club Friendly
Rishoj
Thứ Ba, 11 tháng 8
0 - 1
KT
Aarhus
Horsholm
Thứ Bảy, 15 tháng 8
2 - 0
KT
Rishoj
Rishoj
Thứ Bảy, 22 tháng 8
1 - 5
KT
Naesby
Helsingor
Thứ Sáu, 28 tháng 8
1 - 0
KT
Rishoj
Rishoj
Thứ Bảy, 5 tháng 9
0 - 4
KT
Holbaek
Rishoj
Thứ Bảy, 7 tháng 2
14:00
Nykobing
Vanlose
Ngày mai
15:00
Rishoj
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
Current league standings
Danish Division 3 Group A
Tr
HS
Đ
10
Sundby
6
-5
4
11
Ringsted
6
-8
4
12
Rishoj
6
-12
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
15
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
32.8 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giải đấu
Danish Cup
Danish Division 3 Group A
International Club Friendly
Sân vận động
Ishøj Idrætscenter
1.000
Sức chứa
Ishoej
Thành phố
Đan Mạch
Quốc gia
Thủ môn
✋
25
Sahin Deniz Danismaz
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
Kristian Geertsen
DEN
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
21
Mikkel Vestergaard Jensen
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
8
Yousef Ghani
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Mohamed Azaquoun
Khác
1
Thobias Henriksen
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Yusuf Onurlu
Tunc Tiryakioglu
DEN
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Frederik Munck
DEN
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Muhammad Ali
PAK
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Ricki Christian Olsen
DEN
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Mikkel Reimer-gadby
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Sundstrup
DEN
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Adnan Mohammad
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Bynjamin Salievski
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0