| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Tarpa | 1 | +4 | 3 |
| 10 | Kaposvar | 1 | +4 | 3 |
| 11 | Pecsi MFC | 1 | +4 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gergely Gyürki2026/7 – | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% |
| Gyula Jeney2025/1 – 2026/7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 50% |
| Tibor Székely2024/1 – 2025/1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng