Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
KF Trepca 89 — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Football club
KF Trepca 89
2026/27
2026/27
2022/23
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
10 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€10,000
Đội hình
35 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
KF Prishtina e Re
Thứ Bảy, 11 tháng 7
2 - 0
KT
KF Trepca 89
KF Trepca 89
Thứ Tư, 15 tháng 7
2 - 3
KT
Gjilani
Feronikeli 74
Thứ Bảy, 18 tháng 7
1 - 1
KT
KF Trepca 89
KF Trepca 89
Thứ Sáu, 24 tháng 7
3 - 0
KT
KF 2 Korriku
KF Prishtina e Re
Thứ Hai, 17 tháng 8
0 - 2
KT
KF Trepca 89
KF Trepca 89
Thứ Tư, 29 tháng 7
14:00
KF Liria Prizren
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2022-2023
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
Thống kê đội hình
Cầu thủ
35
Cầu thủ ngoại
5
Tuổi trung bình
27.3 tuổi
Chiều cao trung bình
183 cm
Giá trị thị trường trung bình
32K€
Giải đấu
Kosovo Division 1
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Granit Dervisholli
2026/6 – 2027/6
0
0
0
0
—
Gani Sejdiu
2025/6 – 2026/6
1
0
0
1
0%
Shpetim Idrizi
2024/11 – 2025/6
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Sân vận động
Stadiumi Riza Lushta
12.000
Sức chứa
Mitrovicë
Thành phố
Kosovo
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Granit Dervisholli
Kosovo
33
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
1
Arben Beqiri
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Marly Koubassanath
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Donat Kaqiu
32
Hậu vệ
1
Erdin Dushi
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Ervin Kacar
SRB
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
14
Ardian Hasani
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
12
Prince
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Augustine Ameworlorna
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Auron Loxha
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Milot Kamberi
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Gentian Mazrekaj
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Guri Hana
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Sedat Berisha
MKD
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
46
Ardit Topalaj
GER
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Happy Takalani Mashau
RSA
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamohelo Hoala
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rron Statovci
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Bleon Sekiraqa
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Armend Gashi
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Joe Jeanjacques
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Beshir Sheremeti
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Milazim Bajraktari
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
45
Rrahim Nimani
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Endrit Emini
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valon Dedia
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zeki Ademi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Egzon Fazliu
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Altin Ukici
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augustine Ameworlorna
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beka
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bismark
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erdin Dushi
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Happy
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oyekanmi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rexhaj
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0