Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Kuwait — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
1982/83
National team
Kuwait
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
1982/83
Chia sẻ
Theo dõi
5,1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€5,075,000
Đội hình
35 players
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Series
Mauritania
Thứ Ba, 25 tháng 11
0 - 2
KT
Kuwait
Ai Cập
Thứ Ba, 2 tháng 12
1 - 1
KT
Kuwait
Kuwait
Thứ Bảy, 6 tháng 12
1 - 3
KT
Jordan
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Thứ Ba, 9 tháng 12
3 - 1
KT
Kuwait
Thái Lan
Thứ Sáu, 5 tháng 6
2 - 2
KT
Kuwait
Kuwait
Thứ Tư, 25 tháng 3
18:00
Namibia
Oman
Thứ Ba, 9 tháng 6
15:00
Kuwait
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2007-2008
2006-2007
2005-2006
2004-2005
1982-1983
Last Starting Lineup
2 - 2
6.8
Rashidi
Áo số 1 · Goalkeeper · Captain
6.2
Aldosary
Áo số 4 · Defender
6.4
Alhaqan
Áo số 2 · Defender
6.5
Fadhlial
Áo số 6 · Defender
5.7
Dhafiri
Áo số 3 · Defender
7.3
Youssef Majed
Áo số 15 · Midfielder
6.2
Al-Mershed
Áo số 16 · Midfielder
6.7
Faleh
Áo số 9 · Midfielder
6.4
Daham
Áo số 7 · Midfielder
6.3
Mutar
Áo số 21 · Forward
6.3
Nasser
Áo số 20 · Forward
Current league standings
Cúp châu Á (AFC Asian Cup)
Tr
HS
Đ
1
Kuwait
0
0
0
2
Oman
0
0
0
3
Thống kê đội hình
Cầu thủ
35
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.2 tuổi
Chiều cao trung bình
175 cm
Giá trị thị trường trung bình
215K€
Giải đấu
Cúp châu Á (AFC Asian Cup)
Arab Cup
Series
WAFF Arabian Gulf Cup
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Hélio Sousa
2025/7 –
8
2
3
3
25%
Juan Antonio Pizzi
2024/7 – 2025/7
15
1
8
6
7%
Rui Bento
2022/8 – 2024/7
23
11
3
9
48%
Xem tất cả
Palestine
0
0
0
Huấn luyện viên
G
B
M
Hélio Sousa
Bồ Đào Nha
57
Appearances
8
Wins
2
Draws
3
Losses
3
Thủ môn
✋
1
Ahmad Aadi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
1
Ahmad al Khaledi
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Sulaiman Abdulghafoor
KWT
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Hậu vệ
2
Khaled Fadhli al
KWT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
3
Meshari Enezi al
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Ahmad Zanki
KWT
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
6
Mutar al Jasem
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Saud Al-hoshan
KWT
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Soud Houshan al
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Meshari Al-enezi
KWT
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Rashed al Dosary
KWT
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Fahad Al-hajeri
KWT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Moaath Al-dhafiri
KWT
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Hamad al Harbi
KWT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Mohammad Khaled
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Mohammad Khalil
KUW
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Redha Hani
KWT
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Mahdi Dashti
KWT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Jasem Al-mutar
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Ahmad Al-dhefiri
KWT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Ahmed al Dhafeeri
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Fawad Otaibi al
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Fawaz al Otaibi
KWT
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Talal Qaisi al
KWT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Hamad Harbi al
KWT
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Redha Abujabarah
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Youssef Majed
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Mubarak Finini al
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Hussain Ashkanani
KWT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Abd al Rahmad Omer al Rashedi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Abd al Wahab Awadi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Salman Al-awadhi
KWT
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Yousef Majed Al-shammari
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Mobarak al Faneeni
KWT
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Moath Al-enezi
KWT
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0