Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Malawi (W) — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2012/13
National team
Malawi (W)
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
19 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
CAF Women's African Cup of Nations
Ai Cập (W)
Thứ Bảy, 1 tháng 8
1 - 3
KT
Malawi (W)
Malawi (W)
Thứ Tư, 5 tháng 8
1 - 2
KT
Zambia (W)
Malawi (W)
Chủ Nhật, 9 tháng 8
2 - 1
KT
Ghana (W)
Algeria (W)
Thứ Tư, 12 tháng 8
1 - 3
KT
Malawi (W)
Cameroon (W)
Chủ Nhật, 16 tháng 8
3 - 0
KT
Malawi (W)
Angola (W)
Thứ Năm, 23 tháng 10
18:00
Malawi (W)
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2012-2013
Last Starting Lineup
3 - 0
4.6
Mercy Sikelo
Áo số 1 · Goalkeeper
6.0
Benadetta Mkandawire
Áo số 22 · Defender
6.5
Rose Alufandika
Áo số 21 · Defender
7.5
Chimwemwe Madise
Áo số 4 · Midfielder
7.3
Ireen Khumalo
Áo số 18 · Midfielder
6.3
Gondwe
Áo số 24 · Cầu thủ
6.0
Leticia Chinyamula
Áo số 15 · Forward
6.2
Asimenye Simwaka
Áo số 7 · Forward
6.2
Chinzimu
Áo số 17 · Cầu thủ
7.1
Chawinga
Áo số 11 · Forward · Captain
5.7
Chawinga
Áo số 10 · Forward
Current league standings
CAF Women's African Cup of Nations
Tr
HS
Đ
2
Nigeria (W)
3
+4
6
3
Malawi (W)
3
+2
6
4
Điểm cao nhất
Tabitha
Chawinga
7,43
Faith Chinzimu
7,1
Vua phá lưới
Tabitha
Chawinga
4
Faith Chinzimu
1
Kiến tạo hàng đầu
Faith
Chinzimu
1
Ireen Khumalo
1
Sabina Thom
1
Thẻ vàng
Leticia
Chinyamula
2
Chimwemwe Madise
1
Faith Chinzimu
1
Thẻ đỏ
Rose
Alufandika
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
19
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
24.0 tuổi
Chiều cao trung bình
173 cm
Giải đấu
CAF Women's African Cup of Nations
COSAFA Women's Cup
W Series
International Friendly
Ai Cập (W)
3
-12
0
Thủ môn
✋
16
Yamikani Kaonga
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Chimwemwe Madise
34
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
18
Ireen Khumalo
22
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Sabina Thom
30
Appearances
3
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
1
Mercy Sikelo
25
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Tabitha Chawinga
MAW
30
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
4
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
2
Faith Chinzimu
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
3
Tamala Simeza
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Mauren Kenneth
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Chisomo Banda
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Tendai Sani
22
Appearances
4
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
12
Zainab Kapanda
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Maggie Chavula
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Leticia Chinyamula
20
Appearances
5
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
17
Sarah Mulimbika
19
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Carolyn Mathyola
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Funny Magombo
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Rose Alufandika
20
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
22
Catherine Kachala
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0