Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Malawi — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
National team
Malawi
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2008/09
Chia sẻ
Theo dõi
1,9 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1966
Giá trị thị trường
€1,900,000
Đội hình
22 players
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Sao Tome và Principe
Thứ Hai, 13 tháng 10
1 - 0
KT
Malawi
Zambia U23
Thứ Bảy, 28 tháng 3
0 - 0
KT
Malawi
Botswana
Thứ Ba, 31 tháng 3
1 - 0
KT
Malawi
Ethiopia
Thứ Bảy, 6 tháng 6
1 - 0
KT
Malawi
Ethiopia
Thứ Ba, 9 tháng 6
1 - 1
KT
Malawi
Malawi
Thứ Sáu, 25 tháng 9
19:00
Nam Sudan
Angola
Thứ Ba, 6 tháng 10
22:00
Malawi
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2008-2009
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
2
Angola
0
0
0
3
Nam Sudan
0
0
0
4
Malawi
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
27.8 tuổi
Chiều cao trung bình
173 cm
Giá trị thị trường trung bình
151K€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Callisto Pasuwa
2025/2 –
10
2
3
5
20%
Patrick Mabedi
2023/10 – 2025/2
11
3
0
8
27%
Patrick Mabedi
2023/4 – 2023/10
1
0
1
0
0%
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Callisto Pasuwa
Zimbabwe
56
Appearances
10
Wins
2
Draws
3
Losses
5
Thủ môn
✋
1
G. Chokooka
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
William Kilipota Thole
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
M. Lameck
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Charles Petro
Tiền vệ
6
L. Aaron
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Tiền đạo
8
Lloyd Njaliwa
MAW
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
MAW
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
M. Paipi
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Denis Chembezi
MAW
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
N. Mwase
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Alick Lungu
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Gomezgani Chirwa
MAW
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Nickson Nyasulu
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Precious Mavuto Sambani
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Mwaungulu
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Wisdom Mpinganjira
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
John Banda
MAW
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Lanjesi Nkhoma
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Zebron Kalima
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Yankho Singo
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Richard Mbulu
MAW
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Chawanangwa Kaonga
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Gaddie Chirwa
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0