Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Malmo U19 — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2023/24
2021/22
2015/16
2014/15
2009/10
Football club
Malmo U19
2026/27
2026/27
2023/24
2021/22
2015/16
2014/15
2009/10
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Current team profile
1,1 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€1,100,000
Đội hình
27 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Trận gần nhất
International Club Friendly
Fremad Amager
Thứ Tư, 4 tháng 2
2 - 0
KT
Malmo U19
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2023-2024
2021-2022
2015-2016
2014-2015
2009-2010
Current league standings
2
Tr
HS
Đ
1
Malmo U19
3
+6
7
2
Kobenhavn U19
3
+4
7
3
Quần đảo Faroe U19
3
-4
3
Thống kê đội hình
Cầu thủ
27
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
22.8 tuổi
Giá trị thị trường trung bình
550K€
Giải đấu
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Roland Larsson
2026/5 –
0
0
0
0
—
Magnus Pehrsson
2024/12 – 2026/5
0
0
0
0
—
Max Westerberg
2020/12 – 2024/12
0
0
0
0
—
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Roland Larsson
Thụy Điển
64
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
16
Dante Eriksson
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Tobias Kristensson
SWE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
William Nieroth Lundgren
SWE
Hậu vệ
5
Joseph Atie
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Hugo Backstrand
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Isak Redzic
SWE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Arvin Agah
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Alexander Hughes
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Pontus Stromberg
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Simon Lindfors
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hadrous
SWE
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joakim Sjoberg
SWE
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Helander
SWE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Frojd
SWE
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sanusi Naesae
SWE
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Onur Korhan
SWE
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Wille Persson
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Philip Malky
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Gentian Lajqi
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Mans Braendshoi
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Viggo Jeppsson
SWE
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
41
Kenan Busuladzic
BIH
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Deniz Salievski
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Stig Karlsson
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Zakariya Enow
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Alexandru Ghita
SWE
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Adrian Daly Tempelaar
SWE
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0