Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Maroc (W) — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
National team
Maroc (W)
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2018/19
2016/17
2015/16
2014/15
2012/13
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Đội hình
23 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Trận gần nhất
CAF Women's African Cup of Nations
Maroc (W)
Thứ Năm, 30 tháng 7
1 - 0
KT
Algeria (W)
Senegal (W)
Thứ Hai, 3 tháng 8
0 - 0
KT
Maroc (W)
Maroc (W)
Thứ Bảy, 8 tháng 8
2 - 1
KT
Nam Phi (W)
Maroc (W)
Thứ Tư, 12 tháng 8
0 - 0
KT
Cameroon (W)
Maroc (W)
Thứ Bảy, 15 tháng 8
1 - 1
KT
Algeria (W)
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2018-2019
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2012-2013
Last Starting Lineup
1 - 1
6.7
Er-rmichi
Áo số 1 · Goalkeeper
7.0
Haj
Áo số 17 · Defender · Captain
6.9
Maryame Atiq
Áo số 16 · Defender
6.8
Benzina
Áo số 3 · Defender
6.3
Redouani
Áo số 2 · Defender
6.8
Mrabet
Áo số 21 · Midfielder
6.4
E. Nakkach
Áo số 6 · Midfielder
7.3
Diki Ouzraoui
Áo số 19 · Forward
6.7
Azraf
Áo số 26 · Forward
7.1
Tagnaout
Áo số 11 · Midfielder
6.3
Jraïdi
Áo số 9 · Forward
Current league standings
CAF Women's African Cup of Nations
Tr
HS
Đ
1
Maroc (W)
3
+5
7
2
Algeria (W)
3
+3
6
3
Điểm cao nhất
Hanane Aït El
Haj
7,37
Sakina Diki Ouzraoui
7,33
Nouhaïla Benzina
7,16
Vua phá lưới
Ibtissam
Jraïdi
2
Sakina Diki Ouzraoui
2
Hanane Aït El Haj
1
Kiến tạo hàng đầu
Hanane Aït El
Haj
5
Yasmin Katie Mrabet Slack
1
Thẻ vàng
Hanane Aït El
Haj
3
Sanaâ Mssoudy
3
Élodie Nakkach
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
23
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
28.8 tuổi
Chiều cao trung bình
166 cm
Giải đấu
CAF Women's African Cup of Nations
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Reynald Pedros
2026/4 –
0
0
0
0
—
Senegal (W)
3
-1
4
Huấn luyện viên
G
B
M
Reynald Pedros
Pháp
54
Appearances
0
Wins
0
Draws
0
Losses
0
Thủ môn
✋
1
Khadija Er-rmichi
MAR
36
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Cản phá
13
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Fatima el Jebraoui
MAR
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Inès Arouaissa
Hậu vệ
2
Zineb Redouani
MAR
26
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
E. Nakkach
MAR
31
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
8
Kenza Chapelle
MAR
24
Appearances
1
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
MAR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Hind el Hasnaoui
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Nouhaïla Benzina
MAR
28
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Siham Boukhami
MAR
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Sarah Kassi
MAR
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Aziza Rabbah
MAR
40
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Hanane Aït el Haj
MAR
31
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
5
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
7
G. Chebbak
MAR
35
Appearances
4
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Najat Badri
MAR
38
Appearances
6
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Fatima Tagnaout
MAR
27
Appearances
4
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
S. Seghir
MAR
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Imane Saoud
MAR
24
Appearances
3
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Yasmin Katie Mrabet Slack
MAR
27
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Imène el Ghazouani
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Ibtissam Jraïdi
MAR
33
Appearances
6
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Anissa Lahmari
MAR
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Sanaâ Mssoudy
26
Appearances
5
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
19
Sakina Ouzraoui Diki
MAR
25
Appearances
6
Số trận đá chính
6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0