Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Mông Cổ — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
National team
Mông Cổ
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2023/24
2022/23
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2014/15
2013/14
2011/12
2010/11
2009/10
2007/08
Chia sẻ
Theo dõi
Mông Cổ
●
Current team profile
695 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€695,000
Đội hình
23 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Trận gần nhất
International Friendly
Singapore
Chủ Nhật, 31 tháng 5
4 - 0
KT
Mông Cổ
Trung Quốc
Thứ Sáu, 5 tháng 6
2 - 0
KT
Mông Cổ
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2014-2015
2013-2014
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2007-2008
Last Starting Lineup
2 - 0
Enkh Erdene Gan Erdene
Áo số 20 · Goalkeeper
Khashchuluun Naranbaatar
Áo số 13 · Defender
Orkhon
Áo số 3 · Defender
Bat-orgil
Áo số 4 · Defender
Jargaltuyaa
Áo số 14 · Midfielder
Tsend
Áo số 10 · Midfielder · Captain
Myagmar
Áo số 8 · Midfielder
Ganbayar Ganbold
Áo số 7 · Midfielder
Enkh-orgil
Áo số 15 · Defender
Oyunbaatar
Áo số 11 · Forward
Amaraa
Áo số 2 · Defender
Current league standings
EAFF E-1 Football Championship
Tr
HS
Đ
1
Trung Quốc
2
+4
6
2
Trung Quốc
2
+3
3
3
Thẻ vàng
Tsend-Ayush
Khurelbaatar
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
23
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
26.6 tuổi
Chiều cao trung bình
180 cm
Giá trị thị trường trung bình
56K€
Giải đấu
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Marco Ragini
2026/5 –
2
0
0
2
0%
Garidmagnai Bayasgalan
2024/8 – 2026/5
4
1
0
3
25%
Ichiro Otsuka
2021/12 – 2024/8
15
2
2
11
13%
Xem tất cả
Mông Cổ
2
-7
0
Huấn luyện viên
G
B
M
Marco Ragini
San Marino
58
Appearances
2
Wins
0
Draws
0
Losses
2
Thủ môn
✋
1
Ariunbold Batsaikhan
MGL
36
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Arvinbat Mendbayar
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Orkhon Munkh-orgil
MGL
27
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Batzaya Amgalanbat
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Mijiddorj Oyunbaatar
MGL
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
16
Tsetsegmaa Bilguun
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
2
Uuganbat Bat-erdene
MGL
29
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Purevdorj Bayartsengel
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Filip Andersen
MGL
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Gerelt-od Bat-orgil
MGL
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Khashchuluun Naranbaatar
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Dulguun Amaraa
MGL
25
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Tumen-ulzii Sodbilguun
MGL
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
7
Ganbold Ganbayar
MGL
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Batmunkh Baljinnyam
MGL
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Khurelbaataryn Ayush Tsend
MGL
36
Appearances
2
Số trận đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
13
Gan-erdene Erdenebat
MGL
21
Appearances
2
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
T Munkhbaatar
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Gantogtokh Gantuyaa
MGL
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Osor Nyam Naranbold
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Temulen Uuganbat
MGL
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Ankhbayar Sodmunkh
MGL
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Dulguun Tuvshinjargal
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0