Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Moquegua — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
Football club
Moquegua
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
4,4 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€4,375,000
Đội hình
30 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Liga 1 (Peru)
Moquegua
Chủ Nhật, 16 tháng 8
1 - 1
KT
Sport Boys
Sport Huancayo
Thứ Bảy, 22 tháng 8
0 - 2
KT
Moquegua
Tarma
Thứ Năm, 27 tháng 8
2 - 0
KT
Moquegua
Moquegua
Chủ Nhật, 30 tháng 8
1 - 4
KT
Alianza Atletico Sullana
Cusco
Chủ Nhật, 6 tháng 9
2 - 0
KT
Moquegua
Moquegua
Hôm nay
18:00
Sporting Cristal
Juan Pablo II
Chủ Nhật, 20 tháng 9
23:30
Moquegua
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
Last Starting Lineup
2 - 0
8.1
Grados
Áo số 1 · Goalkeeper
6.4
Montenegro
Áo số 22 · Defender
6.8
Lojas
Áo số 13 · Defender · Captain
5.4
Enciso
Áo số 3 · Defender
5.5
Perleche
Áo số 4 · Defender
6.2
Lastre
Áo số 7 · Midfielder
6.7
Ramírez
Áo số 14 · Midfielder
5.9
Chipao
Áo số 25 · Midfielder
6.1
Lecaros
Áo số 24 · Midfielder
6.4
Mejía
Áo số 8 · Forward
6.3
Angulo
Áo số 11 · Forward
Cầu thủ vắng mặt
1
Kevin Ruiz
Torn muscle
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 7 trận
Current league standings
Liga 1 (Peru)
Tr
HS
Đ
13
UTC Cajamarca
17
-5
18
14
Moquegua
17
-7
18
15
Điểm cao nhất
Carlos
Grados
7
Edgar Lastre
6,97
Brayan Angulo
6,65
Vua phá lưới
Edgar
Lastre
8
Jeferson Collazos
4
Brayan Angulo
3
Kiến tạo hàng đầu
Edgar
Lastre
4
Yorman Zapata
4
Nicolás Amasifuén
2
Thẻ vàng
Yorman
Zapata
10
Juan Diego Lojas
6
Aldair Perleche
5
Thẻ đỏ
José Luis
Granda
1
Yorman Zapata
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
30
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
27.4 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giá trị thị trường trung bình
171K€
Giải đấu
Copa de la Liga
Liga 1 (Peru)
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Jaime Serna
2024/6 – 2026/12
72
27
21
24
38%
Érick Torres
2023/9 – 2024/6
8
1
2
5
13%
Sân vận động
Estadio 25 de Noviembre
21.000
Sức chứa
Moquegua
Thành phố
Peru
Quốc gia
Cajamarca
17
-5
17
Huấn luyện viên
G
B
M
Jaime Serna
Peru
41
Appearances
72
Wins
27
Draws
21
Losses
24
Thủ môn
✋
1
Carlos Grados
PER
31
Appearances
22
Số trận đá chính
22
Cản phá
85
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
12
William Falcon
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
29
Renzo Figueroa
Hậu vệ
3
Cristian Enciso
PAR
35
Appearances
22
Số trận đá chính
22
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
7
Edgar Lastre
ECU
27
Appearances
23
Số trận đá chính
18
Bàn thắng
8
Kiến tạo
4
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Marcello Negrón
PER
21
Appearances
4
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Kevin Ferreyra
PER
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
PER
28
Appearances
3
Số trận đá chính
3
Cản phá
11
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
4
Aldair Perleche
PER
31
Appearances
23
Số trận đá chính
22
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
5
Brayan Rivera
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Jimmy Jiménez
23
Appearances
8
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
13
Juan Diego Lojas
PER
37
Appearances
21
Số trận đá chính
19
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
15
Nicolas Amasifuen
PER
21
Appearances
17
Số trận đá chính
16
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
22
Eros Montenegro
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Kevin Moreno
PER
28
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
José Luis Granda
PER
34
Appearances
11
Số trận đá chính
9
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Mathias Panizo
PER
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Cristian Mejía
PER
33
Appearances
24
Số trận đá chính
21
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
10
Nicolas Chavez
PAR
32
Appearances
21
Số trận đá chính
10
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
14
Claudio Ramírez
PER
26
Appearances
20
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
20
Diego Ramírez
PER
31
Appearances
12
Số trận đá chính
8
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
25
Ricardo Chipao
29
Appearances
24
Số trận đá chính
22
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
77
Kevin Ruiz
PER
31
Appearances
9
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Lecaros Aragón
PER
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edgar Santillan
PER
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Brayan Angulo
ECU
30
Appearances
19
Số trận đá chính
9
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
16
Allonso Davila
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Yorman Zapata
COL
25
Appearances
23
Số trận đá chính
21
Bàn thắng
2
Kiến tạo
4
Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
28
José López
PER
23
Appearances
5
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Jeferson Collazos
COL
35
Appearances
23
Số trận đá chính
15
Bàn thắng
4
Kiến tạo
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Vilela
19
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0