Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Mosta — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
Football club
Mosta
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
Chia sẻ
Theo dõi
Malta
●
Current team profile
3,8 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€3,845,000
Đội hình
37 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
Giải VĐQG Malta (Premier League)
Birkirkara
Thứ Tư, 12 tháng 8
1 - 1
KT
Mosta
Hamrun Spartans
Thứ Hai, 17 tháng 8
0 - 2
KT
Mosta
Mosta
Chủ Nhật, 23 tháng 8
2 - 1
KT
Balzan
Mosta
Chủ Nhật, 30 tháng 8
1 - 0
KT
Birkirkara
Marsaxlokk
Thứ Bảy, 5 tháng 9
1 - 1
KT
Mosta
Mosta
Hôm nay
21:30
Sliema Wanderers
Gzira United
Còn 6 ngày
21:30
Mosta
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
Current league standings
Giải VĐQG Malta (Premier League)
Tr
HS
Đ
1
Floriana
4
+8
10
2
Mosta
4
+4
10
3
Valletta
4
+6
9
Vua phá lưới
Ernest
Agyiri
1
Thiaguinho
1
Thẻ vàng
Thiaguinho
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
37
Cầu thủ ngoại
17
Tuổi trung bình
25.4 tuổi
Chiều cao trung bình
176 cm
Giá trị thị trường trung bình
148K€
Giải đấu
Giải VĐQG Malta (Premier League)
Malta Cup
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Joe Grech
2021/6 –
166
62
33
71
37%
Davor Filipovic
2020/6 – 2021/6
25
12
6
7
48%
Mark Miller
2018/11 – 2020/6
41
17
8
16
41%
Xem tất cả
Sân vận động
Charles Abela Memorial Stadium
600
Sức chứa
Mosta
Thành phố
Malta
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Joe Grech
Malta
41
Appearances
166
Wins
62
Draws
33
Losses
71
Thủ môn
✋
1
Andre Spiteri
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Akpan Udoh
NGR
27
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
2
Oliver Carmelo May
MLT
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
2
Mason Agius
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
9
Philip Agbado
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Jamie Scerri
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Sasha Cachia
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Gilson Costa
POR
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Mousstafa Robert Malool
MLT
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Owen Sammut
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Willie Britto
CIV
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
93
Thiaguinho
BRA
33
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Gabriel
BRA
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Victor de Souza Teixeira
BRA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kurt Zammit
MLT
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Gatt
MLT
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Gatt
MLT
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Fernandes Joaquim da Silva
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
4
Prince Afriyie
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Neil Frendo
MLT
27
Appearances
1
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Tenebe Precious Linus
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Ernest Agyiri
GHA
28
Appearances
4
Số trận đá chính
3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Sciberras Gianluca
MLT
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
33
Bradley Farrugia
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
42
Simon Zibo
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
66
Geoffrey Acheampong
GHA
29
Appearances
3
Số trận đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Effiong Hogan Ukpa
NGR
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Tegwi
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Azer Kozic
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Eric Mensah
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
30
Nathan Cross
21
Appearances
4
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Zachary Brincat
MLT
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chinemerem Godwin
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chisom Okereke
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Agyemang
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Luca
BRA
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nichail Muscat
MLT
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0