Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Nam Phi — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
2005/06
2004/05
2002/03
1998/99
National team
Nam Phi
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2020/21
2019/21
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
2005/06
2004/05
2002/03
1998/99
53,7 Tr €
Giá trị thị trường
Thành lập
1991
Giá trị thị trường
€53,700,000
Đội hình
26 players
Chia sẻ
Theo dõi
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Jamaica
Chủ Nhật, 7 tháng 6
1 - 1
KT
Nam Phi
Mexico
Thứ Năm, 11 tháng 6
2 - 0
KT
Nam Phi
Cộng hòa Séc
Thứ Năm, 18 tháng 6
1 - 1
KT
Nam Phi
Nam Phi
Thứ Năm, 25 tháng 6
1 - 0
KT
Hàn Quốc
Nam Phi
Chủ Nhật, 28 tháng 6
0 - 1
KT
Canada
Nam Phi
Thứ Tư, 23 tháng 9
19:00
Guinea
Eritrea
Chủ Nhật, 27 tháng 9
19:00
Nam Phi
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2020-2021
2019-2021
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2006-2007
2005-2006
2004-2005
2002-2003
1998-1999
Last Starting Lineup
0 - 1
8.3
Williams
Áo số 1 · Goalkeeper · Captain
7.0
Mudau
Áo số 20 · Defender
7.3
Okon
Áo số 21 · Defender
7.3
M. Mbokazi
Áo số 14 · Defender
7.5
Modiba
Áo số 6 · Defender
7.2
Sithole
Áo số 13 · Midfielder
6.6
Mokoena
Áo số 4 · Midfielder
6.4
Maseko
Áo số 12 · Forward
6.5
Mofokeng
Áo số 10 · Forward
6.3
Appollis
Áo số 7 · Forward
6.2
Makgopa
Áo số 17 · Forward
Cầu thủ vắng mặt
2
Khuliso Mudau
Achilles tendon rupture
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 6 trận
Mbekezeli Mbokazi
Torn thigh muscle
Cầu thủ, Chấn thương, Nguy cơ vắng 13 trận
Current league standings
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Tr
HS
Đ
1
Kenya
0
0
0
2
Nam Phi
0
0
0
3
Thống kê đội hình
Cầu thủ
26
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
26.5 tuổi
Chiều cao trung bình
179 cm
Giá trị thị trường trung bình
1.9M€
Giải đấu
Cúp các quốc gia châu Phi (CAF)
Giải vô địch thế giới
CAF African Nations Championship
Giải vô địch thế giới qualification (CAF)
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Pitso Mosimane
2026/8 – 2026/4
0
0
0
0
—
Hugo Broos
2026/4 –
0
0
0
0
—
Molefi Ntseki
2025/7 – 2026/8
4
1
3
0
25%
Xem tất cả
Guinea
0
0
0
Huấn luyện viên
G
B
M
Pitso Mosimane
Nam Phi
62
Appearances
4
Wins
2
Draws
1
Losses
1
Thủ môn
✋
1
Ronwen Williams
RSA
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Sipho Chaine
RSA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Ricardo Goss
Hậu vệ
2
Thabang Matuludi
RSA
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Teboho Mokoena
RSA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Oswin Appollis
RSA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
RSA
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Khulumani Ndamane
RSA
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Aubrey Modiba
RSA
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Mbekezeli Mbokazi
RSA
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Samukele Kabini
RSA
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Nkosinathi Sibisi
RSA
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Khuliso Mudau
RSA
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Ime Okon
RSA
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
24
Olwethu Makhanya
RSA
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
25
Kamogelo Sebelebele
RSA
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
26
Bradley Cross
RSA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Thalente Mbatha
RSA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Sphephelo Sithole
RSA
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Jayden Adams
RSA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Tshepang Moremi
RSA
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Lyle Foster
RSA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Relebohile Mofokeng
RSA
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Themba Zwane
RSA
37
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Thapelo Maseko
RSA
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Iqraam Rayners
RSA
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Evidence Makgopa
RSA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0