Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Nesebar — Đội hình | Rotascore
2026/27
2026/27
2024/25
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
Football club
Nesebar
2026/27
2026/27
2024/25
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2006/07
Chia sẻ
Theo dõi
Bulgaria
●
Current team profile
955 N €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€955,000
Đội hình
22 players
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Next match
International Club Friendly
Sportist Svoge
Chủ Nhật, 16 tháng 8
0 - 1
KT
Nesebar
Nesebar
Chủ Nhật, 23 tháng 8
7 - 0
KT
Pirin Blagoevgrad
Nesebar
Thứ Bảy, 29 tháng 8
1 - 1
KT
Yantra Gabrovo
Marek Dupnitza
Thứ Tư, 2 tháng 9
1 - 0
KT
Nesebar
Nesebar
Chủ Nhật, 6 tháng 9
2 - 1
KT
Rilski sportist
Nesebar
Thứ Bảy, 31 tháng 1
15:00
Sayana Haskovo
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Còn 3 ngày
18:30
Nesebar
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2026-2027
2024-2025
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2006-2007
Current league standings
Vtora Liga (Bulgaria)
Tr
HS
Đ
5
Etar
8
+3
14
6
Nesebar
8
+4
13
7
Beroe Stara Zagora
8
+3
12
Vua phá lưới
Stefan
Statev
1
Valentin Dotsev
1
Thẻ vàng
Valentin
Dotsev
1
Thẻ đỏ
Plamen
Dimov
1
Thống kê đội hình
Cầu thủ
22
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
25.9 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
57K€
Giải đấu
Vtora Liga (Bulgaria)
International Club Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Miroslav Kosev
2025/6 –
6
3
1
2
50%
Lyubomir Bozhinov
2025/5 – 2025/6
2
0
1
1
0%
Nikolay Zhechev
2023/6 – 2025/5
36
5
12
19
14%
Xem tất cả
Sân vận động
Nesebar Stadium
7.000
Sức chứa
Nesebar
Thành phố
Bulgaria
Quốc gia
Huấn luyện viên
G
B
M
Miroslav Kosev
Bulgaria
52
Appearances
6
Wins
3
Draws
1
Losses
2
Thủ môn
✋
25
Martin Simeonov
BUL
34
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hậu vệ
5
Georgi Tanev Madzharov
BUL
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
6
Gencho Dimitrov Dalev
BUL
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Valentin Slivov
BUL
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khác
Stoyan Pergelov
BUL
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Plamen Dimov
BUL
35
Appearances
5
Số trận đá chính
4
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
14
Dimitar Balinov
BUL
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Nuretin Pyuskyulyu
BUL
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Aleks Minev
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
27
Nikolai Kostov
BUL
40
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
90
Hristo Georgi Georgiev
BUL
22
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Viktor Kunev
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Valentin Dotsev
20
Appearances
7
Số trận đá chính
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
13
Dimitar Ivanov
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Kosta Dimitrov Dalev
BUL
24
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Nikola Gavov
BUL
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
37
Petar Peychev
20
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihail Atanasov Georgiev
BUL
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Nikolay Drosev
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
77
Stefan Statev
23
Appearances
7
Số trận đá chính
5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
99
Kristiyan Parashkevov
BUL
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Cabanelas
BUL
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0