Skip to main content
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Quick access
App Store
Google Play
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Search teams, leagues or players
Fixtures
Favourites
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Quick access
Quick access
Trực tiếp
TV Schedule
Chuyển nhượng
Squad Builder
Cài đặt
Oman — Đội hình | Rotascore
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
National team
Oman
2027/28
2027/28
2026/27
2025/26
2024/25
2023/24
2022/23
2021/22
2019/20
2018/19
2017/18
2016/17
2015/16
2014/15
2013/14
2012/13
2011/12
2010/11
2009/10
2008/09
2007/08
2006/07
2005/06
2004/05
Chia sẻ
Theo dõi
8,3 Tr €
Giá trị thị trường
Giá trị thị trường
€8,325,000
Đội hình
23 players
●
Current team profile
Details
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Ranking
Next match
Series
Ả Rập Xê Út
Thứ Ba, 2 tháng 12
2 - 1
KT
Oman
Oman
Thứ Sáu, 5 tháng 12
0 - 0
KT
Maroc
Oman
Thứ Hai, 8 tháng 12
2 - 1
KT
Comoros
Indonesia
Thứ Sáu, 5 tháng 6
3 - 0
KT
Oman
Oman
Chủ Nhật, 7 tháng 6
4 - 1
KT
Mozambique
Oman
Thứ Sáu, 27 tháng 3
14:00
Sierra Leone
Oman
Thứ Ba, 9 tháng 6
15:00
Kuwait
Xem tất cả trận đấu
Loading team profile.
Loading team profile.
Mùa giải
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2023-2024
2022-2023
2021-2022
2019-2020
2018-2019
2017-2018
2016-2017
2015-2016
2014-2015
2013-2014
2012-2013
2011-2012
2010-2011
2009-2010
2008-2009
2007-2008
2006-2007
2005-2006
2004-2005
Current league standings
Cúp châu Á (AFC Asian Cup)
Tr
HS
Đ
1
Kuwait
0
0
0
2
Oman
0
0
0
3
Palestine
0
0
0
Thống kê đội hình
Cầu thủ
23
Cầu thủ ngoại
0
Tuổi trung bình
29.0 tuổi
Chiều cao trung bình
178 cm
Giá trị thị trường trung bình
296K€
Giải đấu
Cúp châu Á (AFC Asian Cup)
Arab Cup
CAFA Nations Cup
Giải vô địch thế giới qualification (AFC)
Series
WAFF Arabian Gulf Cup
International Friendly
Lịch sử huấn luyện viên
Head coach tenures and team results
Huấn luyện viên
Tr
T
H
B
% thắng
Tarik Sektioui
2026/3 –
2
1
0
1
50%
Carlos Queiroz
2025/7 – 2026/3
11
4
3
4
36%
Rashid Jaber
2024/9 – 2025/7
14
6
4
4
43%
Xem tất cả
Huấn luyện viên
G
B
M
Tarik Sektioui
Maroc
49
Appearances
2
Wins
1
Draws
0
Losses
1
Thủ môn
✋
1
Ibrahim Saleh al Mukhaini
OMA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
18
Faiyz al Rashidi
OMA
38
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
22
Bilal al Bloushi
Hậu vệ
2
Ghanim al Habashi
OMA
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền vệ
4
Arshad Said Al-alawi
OMA
26
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiền đạo
7
Issam al Sabhi
OMA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
OMA
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Cản phá
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
3
Thani Gharib Thani Khamis al Rushaidi
31
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
5
Musab al Shaqsy
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
6
Nayef Faraj
OMA
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
13
Amjad al Harthi
OMA
32
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
16
Khalid Al-braiki
OMA
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
17
Ali al Busaidi
OMA
35
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
19
Mahmood al Mushaifri
OMA
33
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
8
Zaher al Aghbari
OMA
27
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
9
Mohammed al Ghafri
OMA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
10
Jameel Al-yahmadi
OMA
30
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
12
Abdullah Fawaz
OMA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
14
Ahed Al-mashaiki
23
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
15
Nasser Sultan Saif al Rawahi
25
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
20
Salaah al Yahyaei
OMA
28
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
21
Abdul Rahman al Mushaifri
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
23
Sultan Badar Mabrook Al-marzuq
21
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
11
Muhsen Al-ghassani
OMA
29
Appearances
0
Số trận đá chính
0
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0